Từ vựng tiếng Ả Rập: động từ cơ bản
Là, có, đi, làm, muốn: các động từ cơ bản tiếng Ả Rập, có mặt trong hầu hết mọi câu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Động từ cơ bản”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| أكل | ăn |
| بدأ | bắt đầu |
| عرف | biếtNắm được một thông tin hoặc một kĩ năng |
| شعر | cảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc |
| قبل | chấp nhậnĐồng ý với điều được đề nghị |
| أظهر | cho xem |
| انتظر | chờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua |
| ضحك | cười |
| اصطحب | dẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình |
| حصل على | đạt được |
| ترك | để lại |
| ذهب | đi |
| مشى | đi bộ |
| تبع | đi theo |
| أمل | hi vọngMong điều gì đó xảy ra |
| تعلم | họcTiếp thu một kiến thức hoặc kĩ năng mới |
| سأل | hỏi |
| سحب | kéo |
| فعل | làm |
| أخذ | lấyCầm lấy, lấy một vật |
| حمل | mangCó theo bên mình, chuyên chở |
| اشترى | mua |
| أراد | muốn |
| سمع | nghe |
| فكر | nghĩ |
| نام | ngủ |
| قال | nói |
| تكلم | nói chuyện |
| عرف | quen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó |
| غادر | rời đi |
| عاش | sống |
| استخدم | sử dụng |
| نجح | thành công |
| غير | thay đổi |
| حاول | thử |
| وجد | tìm thấy |
| اعتقد | tin |
| تجنب | tránh |
| عاد إلى البيت | về nhà |
| شاهد | xem |
Cấp độ 2: trung bình 41 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| ضغط | ấn |
| لمس | chạm |
| سمح | cho phép |
| احتوى | chứa |
| علم | dạy |
| رتب | dọn dẹp |
| ضرب | đánh |
| حجز | đặt trước |
| لاحظ | để ý |
| عد | đếmXác định số lượng |
| طالب بـ | đòi hỏi |
| ملأ | đổ đầy |
| كره | ghét |
| انضم إلى | gia nhập |
| أخفى | giấu |
| ألغى | huỷ bỏ |
| وعد | hứa |
| وقع | kí tên |
| تحقق من | kiểm tra |
| صرخ | la hét |
| ارتدى ملابسه | mặc quần áo |
| تمنى | mong ước |
| حلم | mơ |
| قذف | ném |
| منع | ngăn cản |
| قفز | nhảy |
| تعرف على | nhận raXác định được điều đã từng thấy |
| كذب | nói dối |
| دمر | phá huỷ |
| خدم | phục vụ |
| ولد | sinh ra |
| قارن | so sánh |
| اغتسل | tắm rửa |
| زاد | tăng |
| ناقش | thảo luận |
| أضاف | thêm |
| استيقظ | thức dậy |
| نظم | tổ chức |
| عاد | trở vềĐi lại đến một nơi mình đã từng đến |
| تساءل | tự hỏi |
| أحب | yêu |
Cấp độ 3: khó 19 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| حذر | cảnh báo |
| افترض | cho rằng |
| هنأ | chúc mừng |
| ظهر | có vẻTrông có vẻ như thế trong mắt người khác |
| بكر | dậy sớm |
| توقع | dự kiến |
| خمن | đoán |
| أجبر | ép buộc |
| دون | ghi chép |
| كافأ | khen thưởng |
| نصح | khuyên |
| خطط | lên kế hoạch |
| اعتمد على | phụ thuộc |
| وافق على | tán thành |
| همس | thì thầm |
| أقر | thú nhận |
| تبادل | trao đổiTrao đổi qua lại vật này lấy vật khác |
| خلط | trộn |
| تجاوز | vượt quá |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Động từ cơ bản”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 246 từ: 99 từ cấp độ dễ, 100 từ cấp độ trung bình và 47 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 động từ tiếng Ả Rập thiết yếu
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Ả Rập để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
