Từ vựng tiếng Do Thái: động từ cơ bản
Là, có, đi, làm, muốn: các động từ cơ bản tiếng Do Thái, có mặt trong hầu hết mọi câu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Động từ cơ bản”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| לאכול | ăn |
| להתחיל | bắt đầu |
| לדעת | biếtNắm được một thông tin hoặc một kĩ năng |
| להרגיש | cảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc |
| לקבל | chấp nhậnĐồng ý với điều được đề nghị |
| להראות | cho xem |
| לחכות | chờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua |
| לצחוק | cười |
| לקחת | dẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình |
| להשיג | đạt được |
| להשאיר | để lại |
| ללכת | đi |
| ללכת ברגל | đi bộ |
| לעקוב אחרי | đi theo |
| לקוות | hi vọngMong điều gì đó xảy ra |
| ללמוד | họcTiếp thu một kiến thức hoặc kĩ năng mới |
| לבקש | hỏi |
| למשוך | kéo |
| לעשות | làm |
| לקחת | lấyCầm lấy, lấy một vật |
| לשאת | mangCó theo bên mình, chuyên chở |
| לקנות | mua |
| לרצות | muốn |
| לשמוע | nghe |
| לחשוב | nghĩ |
| לישון | ngủ |
| להגיד | nói |
| לדבר | nói chuyện |
| להכיר | quen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó |
| לעזוב | rời đi |
| לחיות | sống |
| להשתמש ב- | sử dụng |
| להצליח | thành công |
| לשנות | thay đổi |
| לנסות | thử |
| למצוא | tìm thấy |
| להאמין | tin |
| להימנע מ- | tránh |
| לחזור הביתה | về nhà |
| להסתכל | xem |
Cấp độ 2: trung bình 41 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ללחוץ | ấn |
| לגעת ב- | chạm |
| לאפשר | cho phép |
| להכיל | chứa |
| ללמד | dạy |
| לסדר | dọn dẹp |
| להכות | đánh |
| להזמין | đặt trước |
| לשים לב | để ý |
| לספור | đếmXác định số lượng |
| לדרוש | đòi hỏi |
| למלא | đổ đầy |
| לשנוא | ghét |
| להצטרף ל- | gia nhập |
| להסתיר | giấu |
| לבטל | huỷ bỏ |
| להבטיח | hứa |
| לחתום | kí tên |
| לבדוק | kiểm tra |
| לצעוק | la hét |
| להתלבש | mặc quần áo |
| לאחל | mong ước |
| לחלום | mơ |
| לזרוק | ném |
| למנוע | ngăn cản |
| לקפוץ | nhảy |
| לזהות | nhận raXác định được điều đã từng thấy |
| לשקר | nói dối |
| להרוס | phá huỷ |
| לשרת | phục vụ |
| להיוולד | sinh ra |
| להשוות | so sánh |
| להתרחץ | tắm rửa |
| להגדיל | tăng |
| לדון | thảo luận |
| להוסיף | thêm |
| להתעורר | thức dậy |
| לארגן | tổ chức |
| לחזור | trở vềĐi lại đến một nơi mình đã từng đến |
| לתהות | tự hỏi |
| לאהוב | yêu |
Cấp độ 3: khó 19 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| להזהיר | cảnh báo |
| להניח | cho rằng |
| לברך | chúc mừng |
| להיראות | có vẻTrông có vẻ như thế trong mắt người khác |
| להשכים | dậy sớm |
| לחזות | dự kiến |
| לנחש | đoán |
| להכריח | ép buộc |
| לרשום | ghi chép |
| לתגמל | khen thưởng |
| לייעץ | khuyên |
| לתכנן | lên kế hoạch |
| להיות תלוי ב- | phụ thuộc |
| לאשר | tán thành |
| ללחוש | thì thầm |
| להתוודות | thú nhận |
| להחליף | trao đổiTrao đổi qua lại vật này lấy vật khác |
| לערבב | trộn |
| לחרוג מ- | vượt quá |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Động từ cơ bản”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 246 từ: 99 từ cấp độ dễ, 100 từ cấp độ trung bình và 47 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 động từ tiếng Do Thái thiết yếu
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Do Thái để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
