KoKo
VI

Từ vựng tiếng Đức: động từ cơ bản

Là, có, đi, làm, muốn: các động từ cơ bản tiếng Đức, có mặt trong hầu hết mọi câu.

Dưới đây là 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Động từ cơ bản”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
schützenbảo vệ
anfangenbắt đầu
sterbenchết
teilenchia sẻ
wartenchờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua
spielenchơi
anhaltendừng
verlierenđánh mất
kommenđến
hinaufgehenđi lên
vorbeigehenđi qua
lesenđọc
treffengặp
erklärengiải thích
rufengọi
beendenhoàn thành
ziehenkéo
arbeitenlàm việc
tragenmangCó theo bên mình, chuyên chở
lächelnmỉm cười
öffnenmở
kaufenmua
wollenmuốn
verhindernngăn cản
bekommennhận
sagennói
dienenphục vụ
zurückkommenquay lại
kennenquen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó
benutzensử dụng
erschaffentạo ra
hinzufügenthêm
suchentìm
antwortentrả lời
werdentrở thànhChuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác
sich fragentự hỏi
eintretenvào
nach Hause gehenvề nhà
schreibenviết
bauenxây dựng

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
überquerenbăng qua
verschwindenbiến mất
fühlencảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc
nötig seincần
berührenchạm
rennenchạy
annehmenchấp nhận
bewegencử động
aufstehendậy
kämpfenđánh nhau
vorschlagenđề nghị
bemerkenđể ý
laufenđi bộ
hinuntergehenđi xuống
notierenghi chép
erzählenkểThuật lại một câu chuyện
weinenkhóc
zerbrechenlàm vỡ
entfernenloại bỏ
bringenmang đếnĐưa một vật về phía người nói
sich ausruhennghỉ ngơi
springennhảy
zerstörenphá huỷ
entscheidenquyết định
zurückziehenrút ra
reparierensửa chữa
angreifentấn công
schaffenthành công
ersetzenthay thế
gestehenthú nhận
organisierentổ chức
sich vorstellentưởng tượng
unterstützenủng hộ
wegwerfenvứt bỏ
liebenyêu

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
fangenbắt
einschaltenbật
kritisierenchỉ trích
aufteilenchia
mitnehmendẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình
drohenđe doạ
verlangenđòi hỏi
zwingenép buộc
leerenlàm rỗng
putzenlàm sạch
planenlên kế hoạch
sich anziehenmặc quần áo
sich hinsetzenngồi xuống
aufhebennhặt
wohnenở
abhängenphụ thuộc
pressensiết chặt
plauderntán gẫu
versammelntập hợp
scheiternthất bại
flüsternthì thầm
bevorzugenthích hơn
gehörenthuộc về
schätzenước tính
flehenvan xin

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Động từ cơ bản”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 246 từ: 98 từ cấp độ dễ, 86 từ cấp độ trung bình và 62 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đức này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Ngữ pháp

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Đức từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.