Từ vựng tiếng Ý: động từ cơ bản
Là, có, đi, làm, muốn: các động từ cơ bản tiếng Ý, có mặt trong hầu hết mọi câu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Động từ cơ bản”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| proteggere | bảo vệ |
| cominciare | bắt đầu |
| morire | chết |
| condividere | chia sẻ |
| aspettare | chờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua |
| giocare | chơi |
| fermare | dừng |
| perdere | đánh mất |
| venire | đến |
| salire | đi lên |
| passare | đi qua |
| leggere | đọc |
| incontrare | gặp |
| spiegare | giải thích |
| chiamare | gọi |
| finire | hoàn thành |
| tirare | kéo |
| lavorare | làm việc |
| portare | mangCó theo bên mình, chuyên chở |
| sorridere | mỉm cười |
| aprire | mở |
| comprare | mua |
| volere | muốn |
| impedire | ngăn cản |
| ricevere | nhận |
| dire | nói |
| servire | phục vụ |
| tornare | quay lại |
| conoscere | quen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó |
| usare | sử dụng |
| creare | tạo ra |
| aggiungere | thêm |
| cercare | tìm |
| rispondere | trả lời |
| diventare | trở thànhChuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác |
| chiedersi | tự hỏi |
| entrare | vào |
| tornare a casa | về nhà |
| scrivere | viết |
| costruire | xây dựng |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| attraversare | băng qua |
| scomparire | biến mất |
| sentire | cảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc |
| bisognare | cần |
| toccare | chạm |
| correre | chạy |
| accettare | chấp nhận |
| muovere | cử động |
| alzarsi | dậy |
| battersi | đánh nhau |
| proporre | đề nghị |
| notare | để ý |
| camminare | đi bộ |
| scendere | đi xuống |
| annotare | ghi chép |
| raccontare | kểThuật lại một câu chuyện |
| piangere | khóc |
| rompere | làm vỡ |
| togliere | loại bỏ |
| portare | mang đếnĐưa một vật về phía người nói |
| riposarsi | nghỉ ngơi |
| saltare | nhảy |
| distruggere | phá huỷ |
| decidere | quyết định |
| ritirare | rút ra |
| riparare | sửa chữa |
| attaccare | tấn công |
| riuscire | thành công |
| sostituire | thay thế |
| confessare | thú nhận |
| organizzare | tổ chức |
| immaginare | tưởng tượng |
| sostenere | ủng hộ |
| buttare | vứt bỏ |
| amare | yêu |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| acchiappare | bắt |
| accendere | bật |
| criticare | chỉ trích |
| dividere | chia |
| condurre | dẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình |
| minacciare | đe doạ |
| esigere | đòi hỏi |
| obbligare | ép buộc |
| svuotare | làm rỗng |
| pulire | làm sạch |
| pianificare | lên kế hoạch |
| vestirsi | mặc quần áo |
| sedersi | ngồi xuống |
| raccogliere | nhặt |
| abitare | ở |
| dipendere | phụ thuộc |
| stringere | siết chặt |
| chiacchierare | tán gẫu |
| riunire | tập hợp |
| fallire | thất bại |
| sussurrare | thì thầm |
| preferire | thích hơn |
| appartenere | thuộc về |
| stimare | ước tính |
| supplicare | van xin |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Động từ cơ bản”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 246 từ: 98 từ cấp độ dễ, 86 từ cấp độ trung bình và 62 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 động từ tiếng Ý thiết yếu
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
