Từ vựng tiếng Ba Lan: động từ cơ bản
Là, có, đi, làm, muốn: các động từ cơ bản tiếng Ba Lan, có mặt trong hầu hết mọi câu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Động từ cơ bản”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| chronić | bảo vệ |
| zaczynać | bắt đầu |
| umierać | chết |
| dzielić się | chia sẻ |
| czekać | chờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua |
| grać | chơi |
| zatrzymywać | dừng |
| tracić | đánh mất |
| przychodzić | đến |
| wchodzić na górę | đi lên |
| mijać | đi qua |
| czytać | đọc |
| spotykać | gặp |
| wyjaśniać | giải thích |
| wołać | gọi |
| kończyć | hoàn thành |
| ciągnąć | kéo |
| pracować | làm việc |
| nosić | mangCó theo bên mình, chuyên chở |
| uśmiechać się | mỉm cười |
| otwierać | mở |
| kupować | mua |
| chcieć | muốn |
| zapobiegać | ngăn cản |
| otrzymywać | nhận |
| powiedzieć | nói |
| służyć | phục vụ |
| wracać | quay lại |
| znać | quen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó |
| używać | sử dụng |
| tworzyć | tạo ra |
| dodawać | thêm |
| szukać | tìm |
| odpowiadać | trả lời |
| stawać się | trở thànhChuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác |
| zastanawiać się | tự hỏi |
| wchodzić | vào |
| wracać do domu | về nhà |
| pisać | viết |
| budować | xây dựng |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| przechodzić | băng qua |
| znikać | biến mất |
| czuć | cảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc |
| trzeba | cần |
| dotykać | chạm |
| biegać | chạy |
| akceptować | chấp nhận |
| ruszać się | cử động |
| wstawać | dậy |
| bić się | đánh nhau |
| proponować | đề nghị |
| zauważać | để ý |
| chodzić | đi bộ |
| schodzić | đi xuống |
| notować | ghi chép |
| opowiadać | kểThuật lại một câu chuyện |
| płakać | khóc |
| łamać | làm vỡ |
| usuwać | loại bỏ |
| przynosić | mang đếnĐưa một vật về phía người nói |
| odpoczywać | nghỉ ngơi |
| skakać | nhảy |
| niszczyć | phá huỷ |
| decydować | quyết định |
| wycofywać | rút ra |
| naprawiać | sửa chữa |
| atakować | tấn công |
| udawać się | thành công |
| zastępować | thay thế |
| wyznawać | thú nhận |
| organizować | tổ chức |
| wyobrażać sobie | tưởng tượng |
| wspierać | ủng hộ |
| wyrzucać | vứt bỏ |
| kochać | yêu |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| łapać | bắt |
| włączać | bật |
| krytykować | chỉ trích |
| dzielić | chia |
| zabierać | dẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình |
| grozić | đe doạ |
| wymagać | đòi hỏi |
| zmuszać | ép buộc |
| opróżniać | làm rỗng |
| czyścić | làm sạch |
| planować | lên kế hoạch |
| ubierać się | mặc quần áo |
| siadać | ngồi xuống |
| zbierać | nhặt |
| mieszkać | ở |
| zależeć | phụ thuộc |
| ściskać | siết chặt |
| gawędzić | tán gẫu |
| gromadzić | tập hợp |
| ponosić porażkę | thất bại |
| szeptać | thì thầm |
| woleć | thích hơn |
| należeć | thuộc về |
| szacować | ước tính |
| błagać | van xin |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Động từ cơ bản”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 246 từ: 98 từ cấp độ dễ, 86 từ cấp độ trung bình và 62 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 động từ tiếng Ba Lan thiết yếu
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
