KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ba Lan: động từ cơ bản

Là, có, đi, làm, muốn: các động từ cơ bản tiếng Ba Lan, có mặt trong hầu hết mọi câu.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Động từ cơ bản”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Ba LanTiếng Việt
chronićbảo vệ
zaczynaćbắt đầu
umieraćchết
dzielić sięchia sẻ
czekaćchờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua
graćchơi
zatrzymywaćdừng
tracićđánh mất
przychodzićđến
wchodzić na góręđi lên
mijaćđi qua
czytaćđọc
spotykaćgặp
wyjaśniaćgiải thích
wołaćgọi
kończyćhoàn thành
ciągnąćkéo
pracowaćlàm việc
nosićmangCó theo bên mình, chuyên chở
uśmiechać sięmỉm cười
otwieraćmở
kupowaćmua
chciećmuốn
zapobiegaćngăn cản
otrzymywaćnhận
powiedziećnói
służyćphục vụ
wracaćquay lại
znaćquen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó
używaćsử dụng
tworzyćtạo ra
dodawaćthêm
szukaćtìm
odpowiadaćtrả lời
stawać siętrở thànhChuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác
zastanawiać siętự hỏi
wchodzićvào
wracać do domuvề nhà
pisaćviết
budowaćxây dựng

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Ba LanTiếng Việt
przechodzićbăng qua
znikaćbiến mất
czućcảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc
trzebacần
dotykaćchạm
biegaćchạy
akceptowaćchấp nhận
ruszać sięcử động
wstawaćdậy
bić sięđánh nhau
proponowaćđề nghị
zauważaćđể ý
chodzićđi bộ
schodzićđi xuống
notowaćghi chép
opowiadaćkểThuật lại một câu chuyện
płakaćkhóc
łamaćlàm vỡ
usuwaćloại bỏ
przynosićmang đếnĐưa một vật về phía người nói
odpoczywaćnghỉ ngơi
skakaćnhảy
niszczyćphá huỷ
decydowaćquyết định
wycofywaćrút ra
naprawiaćsửa chữa
atakowaćtấn công
udawać sięthành công
zastępowaćthay thế
wyznawaćthú nhận
organizowaćtổ chức
wyobrażać sobietưởng tượng
wspieraćủng hộ
wyrzucaćvứt bỏ
kochaćyêu

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Ba LanTiếng Việt
łapaćbắt
włączaćbật
krytykowaćchỉ trích
dzielićchia
zabieraćdẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình
grozićđe doạ
wymagaćđòi hỏi
zmuszaćép buộc
opróżniaćlàm rỗng
czyścićlàm sạch
planowaćlên kế hoạch
ubierać sięmặc quần áo
siadaćngồi xuống
zbieraćnhặt
mieszkaćở
zależećphụ thuộc
ściskaćsiết chặt
gawędzićtán gẫu
gromadzićtập hợp
ponosić porażkęthất bại
szeptaćthì thầm
wolećthích hơn
należećthuộc về
szacowaćước tính
błagaćvan xin

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Động từ cơ bản”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 246 từ: 98 từ cấp độ dễ, 86 từ cấp độ trung bình và 62 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Ngữ pháp

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ba Lan từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.