Từ vựng tiếng Hàn: động từ cơ bản
Là, có, đi, làm, muốn: các động từ cơ bản tiếng Hàn, có mặt trong hầu hết mọi câu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Động từ cơ bản”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 보호하다 | bảo vệ |
| 시작하다 | bắt đầu |
| 죽다 | chết |
| 공유하다 | chia sẻ |
| 기다리다 | chờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua |
| 놀다 | chơi |
| 멈추다 | dừng |
| 잃다 | đánh mất |
| 오다 | đến |
| 올라가다 | đi lên |
| 지나가다 | đi qua |
| 읽다 | đọc |
| 만나다 | gặp |
| 설명하다 | giải thích |
| 부르다 | gọi |
| 마치다 | hoàn thành |
| 당기다 | kéo |
| 일하다 | làm việc |
| 나르다 | mangCó theo bên mình, chuyên chở |
| 미소짓다 | mỉm cười |
| 열다 | mở |
| 사다 | mua |
| 원하다 | muốn |
| 막다 | ngăn cản |
| 받다 | nhận |
| 말하다 | nói |
| 봉사하다 | phục vụ |
| 돌아오다 | quay lại |
| 알다 | quen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó |
| 사용하다 | sử dụng |
| 만들다 | tạo ra |
| 추가하다 | thêm |
| 찾다 | tìm |
| 대답하다 | trả lời |
| 되다 | trở thànhChuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác |
| 궁금해하다 | tự hỏi |
| 들어가다 | vào |
| 귀가하다 | về nhà |
| 쓰다 | viết |
| 짓다 | xây dựng |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 건너다 | băng qua |
| 사라지다 | biến mất |
| 느끼다 | cảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc |
| 필요하다 | cần |
| 만지다 | chạm |
| 달리다 | chạy |
| 받아들이다 | chấp nhận |
| 움직이다 | cử động |
| 일어나다 | dậy |
| 싸우다 | đánh nhau |
| 제안하다 | đề nghị |
| 알아차리다 | để ý |
| 걷다 | đi bộ |
| 내려가다 | đi xuống |
| 적다 | ghi chép |
| 들려주다 | kểThuật lại một câu chuyện |
| 울다 | khóc |
| 부수다 | làm vỡ |
| 제거하다 | loại bỏ |
| 가져오다 | mang đếnĐưa một vật về phía người nói |
| 쉬다 | nghỉ ngơi |
| 뛰다 | nhảy |
| 파괴하다 | phá huỷ |
| 결정하다 | quyết định |
| 빼다 | rút ra |
| 고치다 | sửa chữa |
| 공격하다 | tấn công |
| 성공하다 | thành công |
| 대체하다 | thay thế |
| 자백하다 | thú nhận |
| 조직하다 | tổ chức |
| 상상하다 | tưởng tượng |
| 지지하다 | ủng hộ |
| 버리다 | vứt bỏ |
| 사랑하다 | yêu |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 붙잡다 | bắt |
| 켜다 | bật |
| 비판하다 | chỉ trích |
| 나누다 | chia |
| 데려가다 | dẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình |
| 위협하다 | đe doạ |
| 요구하다 | đòi hỏi |
| 강요하다 | ép buộc |
| 비우다 | làm rỗng |
| 청소하다 | làm sạch |
| 계획하다 | lên kế hoạch |
| 옷을 입다 | mặc quần áo |
| 앉다 | ngồi xuống |
| 줍다 | nhặt |
| 거주하다 | ở |
| 의존하다 | phụ thuộc |
| 조이다 | siết chặt |
| 잡담하다 | tán gẫu |
| 모으다 | tập hợp |
| 실패하다 | thất bại |
| 속삭이다 | thì thầm |
| 선호하다 | thích hơn |
| 속하다 | thuộc về |
| 추정하다 | ước tính |
| 애원하다 | van xin |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Động từ cơ bản”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 246 từ: 98 từ cấp độ dễ, 86 từ cấp độ trung bình và 62 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hàn này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 động từ tiếng Hàn thiết yếu
- 100 từ tiếng Hàn trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hàn trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Hàn đầu tiên
