KoKo
VI

Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha: động từ cơ bản

Là, có, đi, làm, muốn: các động từ cơ bản tiếng Bồ Đào Nha, có mặt trong hầu hết mọi câu.

Dưới đây là 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Động từ cơ bản”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Việt
protegerbảo vệ
começarbắt đầu
morrerchết
partilharchia sẻ
esperarchờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua
jogarchơi
parardừng
perderđánh mất
virđến
subirđi lên
passarđi qua
lerđọc
encontrar-segặp
explicargiải thích
chamargọi
acabarhoàn thành
puxarkéo
trabalharlàm việc
carregarmangCó theo bên mình, chuyên chở
sorrirmỉm cười
abrirmở
comprarmua
querermuốn
impedirngăn cản
recebernhận
dizernói
servirphục vụ
voltarquay lại
conhecerquen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó
utilizarsử dụng
criartạo ra
acrescentarthêm
procurartìm
respondertrả lời
tornar-setrở thànhChuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác
perguntar-setự hỏi
entrarvào
voltar para casavề nhà
escreverviết
construirxây dựng

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Việt
atravessarbăng qua
desaparecerbiến mất
sentircảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc
fazer faltacần
tocarchạm
correrchạy
aceitarchấp nhận
mexercử động
levantar-sedậy
lutarđánh nhau
proporđề nghị
notarđể ý
andarđi bộ
descerđi xuống
anotarghi chép
contarkểThuật lại một câu chuyện
chorarkhóc
partirlàm vỡ
tirarloại bỏ
trazermang đếnĐưa một vật về phía người nói
descansarnghỉ ngơi
saltarnhảy
destruirphá huỷ
decidirquyết định
retirarrút ra
repararsửa chữa
atacartấn công
conseguirthành công
substituirthay thế
confessarthú nhận
organizartổ chức
imaginartưởng tượng
apoiarủng hộ
deitar foravứt bỏ
amaryêu

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Việt
apanharbắt
acenderbật
criticarchỉ trích
dividirchia
levardẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình
ameaçarđe doạ
exigirđòi hỏi
obrigarép buộc
esvaziarlàm rỗng
limparlàm sạch
planearlên kế hoạch
vestir-semặc quần áo
sentar-sengồi xuống
recolhernhặt
morarở
dependerphụ thuộc
apertarsiết chặt
conversartán gẫu
reunirtập hợp
fracassarthất bại
sussurrarthì thầm
preferirthích hơn
pertencerthuộc về
estimarước tính
suplicarvan xin

Ở Brazil, người ta thường nói

  • chia sẻ partilhar compartilhar
  • làm vỡ partir quebrar
  • vứt bỏ deitar fora jogar fora
  • bắt apanhar pegar
  • lên kế hoạch planear planejar

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Động từ cơ bản”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 246 từ: 98 từ cấp độ dễ, 86 từ cấp độ trung bình và 62 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Bồ Đào Nha này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Ngữ pháp

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Bồ Đào Nha từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.