Từ vựng tiếng Nhật: động từ cơ bản
Là, có, đi, làm, muốn: các động từ cơ bản tiếng Nhật, có mặt trong hầu hết mọi câu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Động từ cơ bản”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 保護する | bảo vệ |
| 始める | bắt đầu |
| 死ぬ | chết |
| 分かち合う | chia sẻ |
| 待つ | chờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua |
| 遊ぶ | chơi |
| 止める | dừng |
| 失う | đánh mất |
| 来る | đến |
| 上がる | đi lên |
| 通る | đi qua |
| 読む | đọc |
| 会う | gặp |
| 説明する | giải thích |
| 呼ぶ | gọi |
| 終える | hoàn thành |
| 引く | kéo |
| 働く | làm việc |
| 運ぶ | mangCó theo bên mình, chuyên chở |
| 微笑む | mỉm cười |
| 開ける | mở |
| 買う | mua |
| 望む | muốn |
| 防ぐ | ngăn cản |
| 受け取る | nhận |
| 言う | nói |
| 仕える | phục vụ |
| 戻る | quay lại |
| 知る | quen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó |
| 使う | sử dụng |
| 作る | tạo ra |
| 加える | thêm |
| 探す | tìm |
| 答える | trả lời |
| なる | trở thànhChuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác |
| 疑問に思う | tự hỏi |
| 入る | vào |
| 帰宅する | về nhà |
| 書く | viết |
| 建てる | xây dựng |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 渡る | băng qua |
| 消える | biến mất |
| 感じる | cảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc |
| 必要である | cần |
| 触る | chạm |
| 走る | chạy |
| 受け入れる | chấp nhận |
| 動く | cử động |
| 起きる | dậy |
| 戦う | đánh nhau |
| 提案する | đề nghị |
| 気づく | để ý |
| 歩く | đi bộ |
| 下りる | đi xuống |
| 書き留める | ghi chép |
| 語る | kểThuật lại một câu chuyện |
| 泣く | khóc |
| 壊す | làm vỡ |
| 取り除く | loại bỏ |
| 持ってくる | mang đếnĐưa một vật về phía người nói |
| 休む | nghỉ ngơi |
| 跳ぶ | nhảy |
| 破壊する | phá huỷ |
| 決める | quyết định |
| 引き出す | rút ra |
| 直す | sửa chữa |
| 攻撃する | tấn công |
| 成功する | thành công |
| 取り替える | thay thế |
| 白状する | thú nhận |
| 組織する | tổ chức |
| 想像する | tưởng tượng |
| 支える | ủng hộ |
| 捨てる | vứt bỏ |
| 愛する | yêu |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 捕まえる | bắt |
| つける | bật |
| 批判する | chỉ trích |
| 割る | chia |
| 連れて行く | dẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình |
| 脅す | đe doạ |
| 要求する | đòi hỏi |
| 強いる | ép buộc |
| 空にする | làm rỗng |
| 掃除する | làm sạch |
| 計画する | lên kế hoạch |
| 服を着る | mặc quần áo |
| 座る | ngồi xuống |
| 拾う | nhặt |
| 住む | ở |
| 依存する | phụ thuộc |
| 締める | siết chặt |
| おしゃべりする | tán gẫu |
| 集める | tập hợp |
| 失敗する | thất bại |
| ささやく | thì thầm |
| 好む | thích hơn |
| 属する | thuộc về |
| 見積もる | ước tính |
| 懇願する | van xin |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Động từ cơ bản”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 246 từ: 98 từ cấp độ dễ, 86 từ cấp độ trung bình và 62 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 động từ tiếng Nhật thiết yếu
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
