100 động từ tiếng Nga thiết yếu
100 từ tiếng Nga nên biết, chọn từ các chủ đề Động từ cơ bản, có nghĩa tiếng Việt.
Động từ cơ bản 100 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| сказать | nói |
| читать | đọc |
| смеяться | cười |
| убивать | giết |
| видеть | thấy |
| быть | là |
| помогать | giúp |
| идти | đi |
| иметь | có |
| создавать | tạo ra |
| делать | làm |
| играть | chơi |
| платить | trả tiền |
| держать | cầm |
| тянуть | kéo |
| приходить | đến |
| жить | sống |
| пить | uống |
| верить | tin |
| быть должным | phải |
| давать | cho |
| входить | vào |
| выигрывать | thắng |
| есть | ăn |
| класть | đặt |
| подниматься | đi lênĐi lên phía trên |
| умирать | chết |
| открывать | mở |
| говорить | nói chuyện |
| уезжать | rời đi |
| проходить | đi qua |
| думать | nghĩ |
| терять | đánh mất |
| носить | mangCó theo bên mình, chuyên chở |
| оставаться | ở lạiKhông thay đổi nơi chốn hay trạng thái |
| знать | biếtNắm được một thông tin hoặc một kĩ năng |
| выходить | ra ngoài |
| следовать | đi theo |
| падать | ngã |
| продавать | bán |
| писать | viết |
| избегать | tránh |
| спать | ngủ |
| закрывать | đóng |
| спасать | cứu |
| чувствовать | cảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc |
| покупать | mua |
| звать | gọi |
| останавливать | dừng |
| менять | thay đổi |
| выбирать | chọn |
| становиться | trở thànhChuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác |
| отправлять | gửi |
| пытаться | thử |
| оставлять | để lại |
| показывать | cho xem |
| добиваться | đạt được |
| забывать | quên |
| мочь | có thể |
| брать | lấyCầm lấy, lấy một vật |
| возвращаться домой | về nhà |
| возвращаться | quay lạiTrở lại nơi mình đã ở, về phía người nói |
| находить | tìm thấy |
| хотеть | muốn |
| слушать | lắng nghe |
| решать | quyết định |
| надеяться | hi vọngMong điều gì đó xảy ra |
| нужно | cần |
| ходить | đi bộ |
| преуспевать | thành công |
| брать с собой | dẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình |
| казаться | dường nhưGây ấn tượng, khiến người ta nghĩ rằng |
| ждать | chờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua |
| искать | tìm |
| спрашивать | hỏi |
| слышать | nghe |
| делиться | chia sẻ |
| защищать | bảo vệ |
| получать | nhậnNhận được thứ được trao hoặc gửi đến |
| смотреть | xem |
| отвечать | trả lời |
| использовать | sử dụng |
| принимать | chấp nhậnĐồng ý với điều được đề nghị |
| приносить | mang đếnĐưa một vật về phía người nói |
| рассказывать | kểThuật lại một câu chuyện |
| поддерживать | ủng hộ |
| предпочитать | thích hơn |
| учиться | họcTiếp thu một kiến thức hoặc kĩ năng mới |
| достигать | đạt tới |
| начинать | bắt đầu |
| знать | quen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó |
| продолжать | tiếp tục |
| объяснять | giải thích |
| понимать | hiểu |
| строить | xây dựng |
| встречать | gặp |
| работать | làm việc |
| ложиться спать | đi ngủ |
| помнить | nhớ |
| заканчивать | hoàn thành |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nga và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 100 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nga thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nga trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nga để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nga để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nga để nói khi nào
- 20 từ tiếng Nga ở sân bay
- 20 từ tiếng Nga ở khách sạn
- 20 từ tiếng Nga để hỏi đường
- 20 từ tiếng Nga để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Nga để thuê nhà
- 20 từ tiếng Nga khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nga ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Nga khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Nga khi lái xe
- 20 từ tiếng Nga khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Nga khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Nga trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Nga ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Nga khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Nga cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Nga cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Nga khi ở ghép
- 40 từ tiếng Nga thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Nga để nói số lượng
- 28 từ tiếng Nga để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
