Từ vựng tiếng Romania: động từ cơ bản
Là, có, đi, làm, muốn: các động từ cơ bản tiếng Romania, có mặt trong hầu hết mọi câu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Romania về chủ đề “Động từ cơ bản”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Romania | Tiếng Việt |
|---|---|
| proteja | bảo vệ |
| începe | bắt đầu |
| muri | chết |
| împărți | chia sẻ |
| aștepta | chờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua |
| juca | chơi |
| opri | dừng |
| pierde | đánh mất |
| veni | đến |
| urca | đi lên |
| trece | đi qua |
| citi | đọc |
| întâlni | gặp |
| explica | giải thích |
| chema | gọi |
| termina | hoàn thành |
| trage | kéo |
| lucra | làm việc |
| purta | mangCó theo bên mình, chuyên chở |
| zâmbi | mỉm cười |
| deschide | mở |
| cumpăra | mua |
| vrea | muốn |
| împiedica | ngăn cản |
| primi | nhận |
| spune | nói |
| servi | phục vụ |
| reveni | quay lại |
| cunoaște | quen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó |
| folosi | sử dụng |
| crea | tạo ra |
| adăuga | thêm |
| căuta | tìm |
| răspunde | trả lời |
| deveni | trở thànhChuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác |
| se întreba | tự hỏi |
| intra | vào |
| se întoarce acasă | về nhà |
| scrie | viết |
| construi | xây dựng |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Romania | Tiếng Việt |
|---|---|
| traversa | băng qua |
| dispărea | biến mất |
| simți | cảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc |
| fi necesar | cần |
| atinge | chạm |
| alerga | chạy |
| accepta | chấp nhận |
| se mișca | cử động |
| se scula | dậy |
| se bate | đánh nhau |
| propune | đề nghị |
| remarca | để ý |
| merge pe jos | đi bộ |
| coborî | đi xuống |
| nota | ghi chép |
| povesti | kểThuật lại một câu chuyện |
| plânge | khóc |
| sparge | làm vỡ |
| îndepărta | loại bỏ |
| aduce | mang đếnĐưa một vật về phía người nói |
| se odihni | nghỉ ngơi |
| sări | nhảy |
| distruge | phá huỷ |
| decide | quyết định |
| retrage | rút ra |
| repara | sửa chữa |
| ataca | tấn công |
| reuși | thành công |
| înlocui | thay thế |
| mărturisi | thú nhận |
| organiza | tổ chức |
| își imagina | tưởng tượng |
| susține | ủng hộ |
| arunca | vứt bỏ |
| iubi | yêu |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Romania | Tiếng Việt |
|---|---|
| prinde | bắt |
| aprinde | bật |
| critica | chỉ trích |
| diviza | chia |
| duce | dẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình |
| amenința | đe doạ |
| pretinde | đòi hỏi |
| obliga | ép buộc |
| goli | làm rỗng |
| curăța | làm sạch |
| planifica | lên kế hoạch |
| se îmbrăca | mặc quần áo |
| se așeza | ngồi xuống |
| ridica | nhặt |
| locui | ở |
| depinde | phụ thuộc |
| strânge | siết chặt |
| pălăvrăgi | tán gẫu |
| aduna | tập hợp |
| eșua | thất bại |
| șopti | thì thầm |
| prefera | thích hơn |
| aparține | thuộc về |
| estima | ước tính |
| implora | van xin |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Romania về chủ đề “Động từ cơ bản”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 246 từ: 98 từ cấp độ dễ, 86 từ cấp độ trung bình và 62 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Romania này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 động từ tiếng Romania thiết yếu
- 100 từ tiếng Romania trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Romania trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Romania đầu tiên
