Từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: động từ cơ bản
Là, có, đi, làm, muốn: các động từ cơ bản tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, có mặt trong hầu hết mọi câu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Động từ cơ bản”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| korumak | bảo vệ |
| başlamak | bắt đầu |
| ölmek | chết |
| paylaşmak | chia sẻ |
| beklemek | chờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua |
| oynamak | chơi |
| durdurmak | dừng |
| kaybetmek | đánh mất |
| gelmek | đến |
| yukarı çıkmak | đi lên |
| geçmek | đi qua |
| okumak | đọc |
| karşılaşmak | gặp |
| açıklamak | giải thích |
| çağırmak | gọi |
| bitirmek | hoàn thành |
| çekmek | kéo |
| çalışmak | làm việc |
| taşımak | mangCó theo bên mình, chuyên chở |
| gülümsemek | mỉm cười |
| açmak | mở |
| satın almak | mua |
| istemek | muốn |
| engellemek | ngăn cản |
| teslim almak | nhận |
| söylemek | nói |
| hizmet etmek | phục vụ |
| geri gelmek | quay lại |
| tanımak | quen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó |
| kullanmak | sử dụng |
| yaratmak | tạo ra |
| eklemek | thêm |
| aramak | tìm |
| cevap vermek | trả lời |
| haline gelmek | trở thànhChuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác |
| merak etmek | tự hỏi |
| girmek | vào |
| eve dönmek | về nhà |
| yazmak | viết |
| inşa etmek | xây dựng |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| karşıya geçmek | băng qua |
| kaybolmak | biến mất |
| hissetmek | cảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc |
| gerekmek | cần |
| dokunmak | chạm |
| koşmak | chạy |
| kabul etmek | chấp nhận |
| hareket etmek | cử động |
| kalkmak | dậy |
| dövüşmek | đánh nhau |
| önermek | đề nghị |
| fark etmek | để ý |
| yürümek | đi bộ |
| inmek | đi xuống |
| not almak | ghi chép |
| anlatmak | kểThuật lại một câu chuyện |
| ağlamak | khóc |
| kırmak | làm vỡ |
| çıkarmak | loại bỏ |
| getirmek | mang đếnĐưa một vật về phía người nói |
| dinlenmek | nghỉ ngơi |
| zıplamak | nhảy |
| yok etmek | phá huỷ |
| karar vermek | quyết định |
| geri çekmek | rút ra |
| tamir etmek | sửa chữa |
| saldırmak | tấn công |
| başarmak | thành công |
| yerine koymak | thay thế |
| itiraf etmek | thú nhận |
| düzenlemek | tổ chức |
| hayal etmek | tưởng tượng |
| desteklemek | ủng hộ |
| atmak | vứt bỏ |
| sevmek | yêu |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| yakalamak | bắt |
| yakmak | bật |
| eleştirmek | chỉ trích |
| bölmek | chia |
| götürmek | dẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình |
| tehdit etmek | đe doạ |
| talep etmek | đòi hỏi |
| zorlamak | ép buộc |
| boşaltmak | làm rỗng |
| temizlemek | làm sạch |
| planlamak | lên kế hoạch |
| giyinmek | mặc quần áo |
| oturmak | ngồi xuống |
| yerden kaldırmak | nhặt |
| ikamet etmek | ở |
| bağlı olmak | phụ thuộc |
| sıkmak | siết chặt |
| sohbet etmek | tán gẫu |
| bir araya getirmek | tập hợp |
| başarısız olmak | thất bại |
| fısıldamak | thì thầm |
| tercih etmek | thích hơn |
| ait olmak | thuộc về |
| değer biçmek | ước tính |
| yalvarmak | van xin |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Động từ cơ bản”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 246 từ: 98 từ cấp độ dễ, 86 từ cấp độ trung bình và 62 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 động từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
