50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi du lịch
50 từ tiếng Hàn nên biết, chọn từ các chủ đề Du lịch và lưu trú, Giao thông và đi lại, Thành phố và nơi công cộng, Lịch sự và giao tiếp, có nghĩa tiếng Việt.
Du lịch và lưu trú 13 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 항공편 | chuyến bay |
| 숙박 요금서 | hoá đơn khách sạn |
| 명소 | địa điểm |
| 안내인 | hướng dẫn viên |
| 호텔 | khách sạn |
| 스위트룸 | phòng suite |
| 텐트 | lều |
| 층 | tầng |
| 여정 구간 | chặng |
| 출발 | sự khởi hành |
| 입장 | sự vào cửa |
| 귀환 | chuyến về |
| 체류 | thời gian lưu trú |
Giao thông và đi lại 13 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 버스 | xe buýt |
| 관광버스 | xe khách |
| 오토바이 | xe máy |
| 항구 | cảng |
| 승강장 | sân ga |
| 바퀴 | bánh xe |
| 택시 | xe taxi |
| 차선 | làn đường |
| 자전거 | xe đạp |
| 비행기 | máy bay |
| 지하철 | tàu điện ngầm |
| 고장 | sự hỏng xe |
| 도로 | con đường |
Thành phố và nơi công cộng 12 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 거리 | đường phố |
| 기차역 | nhà ga |
| 공원 | công viên |
| 지도 | bản đồ |
| 다리 | cây cầu |
| 소음 | tiếng ồn |
| 군중 | đám đông |
| 박물관 | bảo tàng |
| 광장 | quảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh |
| 우체국 | bưu điện |
| 경기장 | sân vận động |
| 도시 | thành phố |
Lịch sự và giao tiếp 12 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 아니요 | không |
| 네 | vâng |
| 고마워요 | cảm ơn |
| 안녕 | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| 건배 | cạn li |
| 잘 지내요 | tôi khoẻ |
| 미안해요 | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| 안녕하세요 | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| 천만에요 | không có gìCách dùng thông thường |
| 당신은요 | còn bạn |
| 존중 | sự tôn trọng |
| 미소 | nụ cười |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hàn và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hàn thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Hàn thiết yếu
- 100 từ tiếng Hàn trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hàn trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hàn trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hàn để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hàn để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Hàn để nói khi nào
- 100 từ tiếng Hàn đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Du lịch và lưu trú
- Giao thông và đi lại
- Thành phố và nơi công cộng
- Lịch sự và giao tiếp
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hàn
