Từ vựng tiếng Hàn: số và số lượng
Số đếm tiếng Hàn, cùng với số lượng và đơn vị đo: đếm, trả tiền, nói kích cỡ hay cân nặng.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Số và số lượng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 넷 | bốn |
| 커플 | cặp đôiHai người gắn bó với nhau như vợ chồng hoặc người yêu |
| 높이 | chiều cao |
| 아홉 | chín |
| 마지막 | cuối cùng |
| 면적 | diện tích |
| 도달하다 | đạt tới |
| 가득함 | đầy |
| 단위 | đơn vị |
| 충분히 | đủ |
| 두 배 | gấp đôi |
| 둘 | hai |
| 스물하나 | hai mươi mốt |
| 적은 수 | ít |
| 거리 | khoảng cách |
| 대략 | khoảng chừng |
| 하나도 없다 | không có |
| 연속 | loạt |
| 토막 | mẩu |
| 삼분의 일 | một phần baPhân số |
| 여럿 | một số |
| 평균 | mức trung bình |
| 열 | mười |
| 열일곱 | mười bảy |
| 다섯 | năm |
| 많아야 | nhiều nhất |
| 몫 | phần |
| 나머지 | phần còn lại |
| 측정 | phép đo |
| 과다 | quá nhiều |
| 여섯 | sáu |
| 번호 | sốMã nhận dạng |
| 부족 | sự thiếu hụt |
| 여덟 | tám |
| 전체 | tất cả |
| 세 번째 | thứ baVị trí xếp hạng, số chỉ trật tự |
| 첫 번째 | thứ nhất |
| 비율 | tỉ suất |
| 합계 | tổng |
| 비어 있음 | trống rỗng |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 서른 | ba mươi |
| 사분의 삼 | ba phần tư |
| 마흔 | bốn mươi |
| 짝수 | chẵnSố chia hết cho hai |
| 길이 | chiều dài |
| 아흔 | chín mươi |
| 숫자 | chữ số |
| 재다 | đo |
| 도 | độ |
| 깊이 | độ sâu |
| 한 쌍 | đôiTập hợp hai vật giống nhau |
| 더미 | đống |
| 이백 | hai trăm |
| 등수 | hạng |
| 인치 | inch |
| 열 개가량 | khoảng mười |
| 한 묶음 | lô |
| 미터 | mét |
| 조각 | miếng |
| 천 | một nghìn |
| 사분의 일 | một phần tưPhân số |
| 백 | một trăm |
| 백만 | một triệu |
| 열셋 | mười ba |
| 열아홉 | mười chín |
| 열다섯 | mười lăm |
| 쉰 | năm mươi |
| 오백 | năm trăm |
| 예순 | sáu mươi |
| 열두 개 | tá |
| 축척 | thang đo |
| 부피 | thể tích |
| 여섯 번째 | thứ sáu |
| 비중 | tỉ lệ |
| 어림잡다 | ước lượng |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 암페어 | ampe |
| 바이트 | byte |
| 무게를 재다 | cân |
| 더하다 | cộng |
| 소수점 | dấu phẩy |
| 섭씨도 | độ C |
| 화씨 | Fahrenheit |
| 기가바이트 | gigabyte |
| 헥타르 | hécta |
| 킬로미터 | kilômét |
| 홀수 | lẻ |
| 리터 | lít |
| 메가바이트 | megabyte |
| 제곱미터 | mét vuông |
| 밀리리터 | mililít |
| 곱하다 | nhân |
| 와트 | oát |
| 분수 | phân số |
| 세 배로 늘리다 | tăng gấp ba |
| 두 배로 늘리다 | tăng gấp đôi |
| 소수 | thập phân |
| 백 번째 | thứ một trăm |
| 비례 | tỉ số |
| 빼다 | trừ |
| 센티미터 | xentimét |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Số và số lượng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 159 từ: 63 từ cấp độ dễ, 56 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hàn này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hàn
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Hàn trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hàn trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Hàn đầu tiên
