28 từ tiếng Đức để nói ở đâu
28 từ tiếng Đức nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
Ở đâu 28 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| hier | ở đây |
| da | ở đó |
| dort | đằng kia |
| überall | khắp nơi |
| anderswo | nơi khác |
| vorne | phía trước |
| hinten | phía sau |
| links | bên trái |
| rechts | bên phải |
| geradeaus | đi thẳng |
| nah | gần |
| weit | xa |
| oben | tầng trên |
| unten | tầng dưới |
| darüber | phía trên |
| darunter | bên dưới |
| draußen | bên ngoài |
| drinnen | bên trong |
| auf | trên |
| unter | dướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật |
| in | trong |
| zwischen | giữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định |
| neben | bên cạnh |
| gegenüber | đối diện |
| herum | xung quanh |
| bis | cho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ |
| bei | ở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người |
| in Richtung | về phíaHướng, chuyển động đến một nơi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Đức thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Đức thiết yếu
- 100 từ tiếng Đức trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Đức trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Đức trái nghĩa
- 20 từ tiếng Đức để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Đức để nói khi nào
- 100 từ tiếng Đức đầu tiên
