Ứng dụng học từ vựng tiếng Đức
KoKo là ứng dụng iPhone để học từ vựng tiếng Đức: +6.000 từ có nghĩa tiếng Việt, chia thành 38 chủ đề và ba cấp độ, để bạn ôn lại ngay trước khi quên.
Trong tiếng Đức, mọi danh từ đều viết hoa và thuộc một trong ba giống. Các từ ghép dài sẽ dễ hiểu khi bạn nhận ra từng phần của chúng.
Bạn sẽ học gì
Từ vựng tiếng Đức của KoKo đi từ những từ hằng ngày đến ngôn ngữ của học tập và công việc: 2.234 từ cấp độ dễ, 2.432 từ cấp độ trung bình và 1.374 từ cấp độ khó. Bạn tự chọn chủ đề và nhịp độ.
- Ngữ pháp: 6 chủ đề, trong đó có Động từ cơ bản, Tính từ, Trạng từ, Liên từ và giới từ.
- Đời sống hằng ngày: 20 chủ đề, trong đó có Lịch sự và giao tiếp, Số và số lượng, Thời gian và lịch, Cơ thể người.
- Lĩnh vực: 12 chủ đề, trong đó có Trường học và học tập, Công việc và doanh nghiệp, Nghề nghiệp, Thể thao và vận động.
Bạn có thể đọc miễn phí các danh sách trên trang này: hãy bắt đầu với 100 từ tiếng Đức đầu tiên hoặc xem toàn bộ 38 chủ đề tiếng Đức.
Tiện ích
Xem thử: 12 từ tiếng Đức
Đây là 12 từ dễ trong ứng dụng, kèm nghĩa. Thử sức ngay bên dưới.
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| ja | vângCâu trả lời khẳng định |
| nein | khôngCâu trả lời phủ định |
| danke | cảm ơn |
| Wasser | nước |
| Reis | gạo |
| Freund | bạn |
| Mutter | người mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| Bett | giường |
| Schlüssel | chìa khoá |
| Nase | mũi |
| Tag | ngày |
| Straße | đường phố |
