100 từ tiếng Đức thiết yếu cho công việc
100 từ tiếng Đức nên biết, chọn từ các chủ đề Công việc và doanh nghiệp, Nghề nghiệp, Kỹ thuật số và liên lạc, Kinh tế và tài chính, có nghĩa tiếng Việt.
Công việc và doanh nghiệp 25 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Vorgesetzter | người quản lí |
| Führungskraft | cán bộ quản lí |
| Streik | đình công |
| verwalten | quản lí |
| Stelle | vị trí |
| Nachverfolgung | việc theo dõi |
| Fabrik | nhà máy |
| Büro | văn phòng |
| Kunde | khách hàng |
| Arbeitsstelle | việc làm |
| ausbilden | đào tạo |
| Beruf | nghề |
| Chef | ông chủ |
| Projekt | dự án |
| Rechtsform | loại hình pháp lí |
| Team | đội ngũ |
| Arbeitslosigkeit | tình trạng thất nghiệp |
| Konflikt | xung đột |
| Vertrag | hợp đồng |
| Akte | hồ sơ |
| Angestellter | nhân viên |
| Bericht | báo cáo |
| Besprechung | cuộc họp |
| Gehalt | tiền lương |
| Abteilung | phòng ban |
Nghề nghiệp 25 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Richter | thẩm phán |
| Seemann | thuỷ thủ |
| Schauspieler | diễn viên |
| Rechtsanwalt | luật sư |
| Schäfer | người chăn cừu |
| Handwerk | nghề |
| Pilot | phi công |
| Künstler | nghệ sĩ |
| Metzger | người bán thịt |
| Briefträger | người đưa thư |
| Arzt | bác sĩ |
| Notar | công chứng viên |
| Arbeiter | công nhân |
| Maler | hoạ sĩ |
| Kellner | nhân viên phục vụ |
| Sportler | vận động viên |
| Verkäufer | nhân viên bán hàng |
| Bankier | chủ ngân hàng |
| Sänger | ca sĩ |
| Theaterschauspieler | diễn viên kịch |
| Musiker | nhạc sĩ |
| Offizier | sĩ quan |
| Polizist | cảnh sát |
| Schriftsteller | nhà văn |
| Assistent | trợ lí |
Kỹ thuật số và liên lạc 25 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Link | liên kết |
| Seite | trang |
| Anruf | cuộc gọi |
| Foto | ảnh |
| tippen | gõ |
| Video | video |
| Virus | vi rút máy tính |
| Bildschirm | màn hình |
| Kopfhörer | tai nghe |
| Konto | tài khoản |
| Nummer | số |
| Profil | trang cá nhân |
| Netzwerk | mạng |
| Maus | chuột |
| Kontakt | liên hệ |
| Inhalt | nội dung |
| Daten | dữ liệu |
| Ordner | thư mục |
| senden | gửi |
| Fenster | cửa sổ |
| Nachricht | tin nhắn |
| Arbeitsspeicher | bộ nhớ |
| Freigabe | sự chia sẻ |
| Version | phiên bản |
| Gerät | thiết bị |
Kinh tế và tài chính 25 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kosten | chi phí |
| Preis | giá |
| Darlehen | khoản vay |
| Gebühr | lệ phí |
| Vermögenswert | tài sản |
| Bilanz | bảng cân đối kế toán |
| Zielgruppe | khách hàng mục tiêu |
| Kurs | giá cổ phiếu |
| Krise | cuộc khủng hoảng |
| Schulden | nợ |
| Fonds | quỹ |
| Steuer | thuế |
| Marge | biên lợi nhuận |
| Angebot | cung |
| Verlust | khoản lỗ |
| Wertpapier | chứng khoán |
| Aktie | cổ phiếu |
| Geld | tiền |
| Bank | ngân hàng |
| Börse | sở giao dịch chứng khoán |
| Budget | ngân sách |
| Kredit | tín dụng |
| Index | chỉ số |
| Markt | thị trường |
| Marke | thương hiệu |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 100 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu ở nhà hàng
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Đức thiết yếu
- 100 từ tiếng Đức trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Đức trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Đức trái nghĩa
- 20 từ tiếng Đức để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Đức để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Đức để nói khi nào
- 100 từ tiếng Đức đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Kinh tế và tài chính
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Đức
