KoKo
VI

100 từ tiếng Đức thiết yếu cho công việc

100 từ tiếng Đức nên biết, chọn từ các chủ đề Công việc và doanh nghiệp, Nghề nghiệp, Kỹ thuật số và liên lạc, Kinh tế và tài chính, có nghĩa tiếng Việt.

Công việc và doanh nghiệp 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Vorgesetzterngười quản lí
Führungskraftcán bộ quản lí
Streikđình công
verwaltenquản lí
Stellevị trí
Nachverfolgungviệc theo dõi
Fabriknhà máy
Bürovăn phòng
Kundekhách hàng
Arbeitsstelleviệc làm
ausbildenđào tạo
Berufnghề
Chefông chủ
Projektdự án
Rechtsformloại hình pháp lí
Teamđội ngũ
Arbeitslosigkeittình trạng thất nghiệp
Konfliktxung đột
Vertraghợp đồng
Aktehồ sơ
Angestellternhân viên
Berichtbáo cáo
Besprechungcuộc họp
Gehalttiền lương
Abteilungphòng ban

Nghề nghiệp 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Richterthẩm phán
Seemannthuỷ thủ
Schauspielerdiễn viên
Rechtsanwaltluật sư
Schäferngười chăn cừu
Handwerknghề
Pilotphi công
Künstlernghệ sĩ
Metzgerngười bán thịt
Briefträgerngười đưa thư
Arztbác sĩ
Notarcông chứng viên
Arbeitercông nhân
Malerhoạ sĩ
Kellnernhân viên phục vụ
Sportlervận động viên
Verkäufernhân viên bán hàng
Bankierchủ ngân hàng
Sängerca sĩ
Theaterschauspielerdiễn viên kịch
Musikernhạc sĩ
Offiziersĩ quan
Polizistcảnh sát
Schriftstellernhà văn
Assistenttrợ lí

Kỹ thuật số và liên lạc 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Linkliên kết
Seitetrang
Anrufcuộc gọi
Fotoảnh
tippengõ
Videovideo
Virusvi rút máy tính
Bildschirmmàn hình
Kopfhörertai nghe
Kontotài khoản
Nummersố
Profiltrang cá nhân
Netzwerkmạng
Mauschuột
Kontaktliên hệ
Inhaltnội dung
Datendữ liệu
Ordnerthư mục
sendengửi
Fenstercửa sổ
Nachrichttin nhắn
Arbeitsspeicherbộ nhớ
Freigabesự chia sẻ
Versionphiên bản
Gerätthiết bị

Kinh tế và tài chính 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Kostenchi phí
Preisgiá
Darlehenkhoản vay
Gebührlệ phí
Vermögenswerttài sản
Bilanzbảng cân đối kế toán
Zielgruppekhách hàng mục tiêu
Kursgiá cổ phiếu
Krisecuộc khủng hoảng
Schuldennợ
Fondsquỹ
Steuerthuế
Margebiên lợi nhuận
Angebotcung
Verlustkhoản lỗ
Wertpapierchứng khoán
Aktiecổ phiếu
Geldtiền
Bankngân hàng
Börsesở giao dịch chứng khoán
Budgetngân sách
Kredittín dụng
Indexchỉ số
Marktthị trường
Markethương hiệu

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 100 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 100 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Đức, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.