KoKo
VI

20 từ tiếng Đức để thuê nhà

20 từ tiếng Đức nên biết, chọn từ các chủ đề Nhà cửa và đồ đạc, Luật pháp, tư pháp và hành chính, Mua sắm và dịch vụ, có nghĩa tiếng Việt.

Thuê nhà 20 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Immobilienbürovăn phòng bất động sản
Wohnungcăn hộ
Einzimmerwohnungcăn hộ studio
Zimmercăn phòng
mietenthuêĐộng từ, trả tiền để dùng hoặc cho người khác dùng
Mietetiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng
Nebenkostenphí dịch vụ
Kautiontiền đặt cọc
Mietvertraghợp đồng thuê nhà
Unterschriftchữ kí
Wohnsitznachweisgiấy xác nhận nơi cư trú
Eigentümerchủ sở hữu
Mieterngười thuê nhà
Übergabeprotokollbiên bản bàn giao nhà
Schlüsselchìa khoá
Heizunghệ thống sưởi
Stromrechnunghoá đơn tiền điện
einziehendọn đến
ausziehendọn đi
Kündigungsfristthời hạn báo trước

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Đức trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Đức, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.