20 từ tiếng Đức để đặt câu hỏi
20 từ tiếng Đức nên biết, chọn từ các chủ đề Hư từ, Lịch sự và giao tiếp, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
Câu hỏi 20 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| wer | ai |
| was | gìĐứng trước động từ |
| was | cái gìĐứng một mình hoặc sau giới từ |
| wann | khi nào |
| wo | đâu |
| wie | như thế nào |
| warum | tại sao |
| wie viel | bao nhiêuDùng một mình, để hỏi số lượng hoặc giá |
| welcher | nàoTừ hạn định nghi vấn, đứng trước danh từ |
| welcher | cái nàoĐại từ nghi vấn, dùng một mình |
| etwa | liệuDấu hiệu nghi vấn, không có từ tương đương theo nghĩa đen |
| was | gìTừ nghi vấn, bổ ngữ trực tiếp |
| was | cái gìTừ nghi vấn, chủ ngữ |
| ja | vâng |
| nein | không |
| vielleicht | có lẽ |
| selbstverständlich | dĩ nhiên |
| ich weiß nicht | tôi không biết |
| einverstanden | được rồi |
| weil | vìCách dùng thông thường |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Đức thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Đức thiết yếu
- 100 từ tiếng Đức trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Đức trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Đức trái nghĩa
- 28 từ tiếng Đức để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Đức để nói khi nào
- 100 từ tiếng Đức đầu tiên
