KoKo
VI

50 từ tiếng Đức thiết yếu ở nhà hàng

50 từ tiếng Đức nên biết, chọn từ các chủ đề Nấu ăn và bữa ăn, Thực phẩm và đồ uống, có nghĩa tiếng Việt.

Nấu ăn và bữa ăn 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
biologischhữu cơ
Schüsselbát
Hungercơn đói
Geschmackhương vị
fettigbéo
Menüthực đơn
Gerichtmón ănThức được nấu nướng
salzigmặn
Durstcơn khát
sauerchua
Speisekartetờ thực đơn
garennấu chín
Abendessenbữa tối
Ballaststoffchất xơ
Schneebesencây đánh trứng
frischtươi
Geruchmùi
Tassetách
Glascốc
verrührenđánhKhuấy mạnh bằng nĩa hoặc thìa
schneidencắt
Vorspeisemón khai vị
Zwischenmahlzeitbữa ăn nhẹDanh từ, bữa phụ buổi chiều
probierennếmĐộng từ
servierenbưng món

Thực phẩm và đồ uống 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Knoblauchtỏi
Weizenlúa mì
Wassernước
Saftnước ép
Reisgạo
Salzmuối
Teetrà
Weinrượu vang
Eitrứng
Rindfleischthịt bò
Kaffeecà phê
Kohlbắp cải
Milchsữa
Maisngô
Honigmật ong
Walnussquả óc chó
Brotbánh mì
Schweinefleischthịt lợn
Teigbột nhàoHỗn hợp bột mì trước khi nấu nướng
Rumrượu rum
Frühstücksspeckthịt xông khói
Bierbia
Sahnekem tươi
Filetphi lê
Obsthoa quả

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 50 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Đức, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.