28 từ tiếng Đức để nêu ý kiến
28 từ tiếng Đức nên biết, chọn từ các chủ đề Động từ cơ bản, Lịch sự và giao tiếp, Trạng từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
Ý kiến 28 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| denken | nghĩ |
| glauben | tin |
| finden | tìm thấy |
| lieben | yêu |
| bevorzugen | thích hơn |
| hassen | ghét |
| wollen | muốn |
| hoffen | hi vọngMong điều gì đó xảy ra |
| einverstanden | được rồi |
| selbstverständlich | dĩ nhiên |
| vielleicht | có lẽ |
| das ist schade | thật đáng tiếc |
| umso besser | càng tốt |
| wirklich | thật sự |
| eher | đúng hơn |
| vor allem | nhất là |
| wahrscheinlich | chắc là |
| bestimmt | chắc chắn |
| glücklicherweise | may mắn thay |
| leider | thật không may |
| laut | theo |
| eigentlich | thực ra |
| dagegen | nhưng màĐối lập, khẩu ngữ |
| dennoch | thế nhưng |
| jedoch | tuy nhiên |
| hingegen | trái lạiĐối lập, phong cách trang trọng |
| selbst wenn | cho dù |
| weil | vìCách dùng thông thường |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Đức trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Đức thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Đức để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Đức để nói khi nào
- 28 từ tiếng Đức để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Đức để nói số lượng
- 32 từ tiếng Đức trái nghĩa
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Đức thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Đức thiết yếu
- 100 từ tiếng Đức trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Đức trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Đức trái nghĩa
- 20 từ tiếng Đức để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Đức để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Đức để nói khi nào
- 20 từ tiếng Đức ở sân bay
- 20 từ tiếng Đức ở khách sạn
- 20 từ tiếng Đức để hỏi đường
- 20 từ tiếng Đức để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Đức để thuê nhà
- 20 từ tiếng Đức khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Đức ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Đức khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Đức khi lái xe
- 20 từ tiếng Đức khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Đức khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Đức trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Đức ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Đức ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Đức khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Đức cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Đức ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Đức cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Đức khi ở ghép
- 40 từ tiếng Đức thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Đức để nói số lượng
- 100 từ tiếng Đức đầu tiên
