KoKo
VI

28 từ tiếng Đức để nói khi nào

28 từ tiếng Đức nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.

Khi nào 28 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
jetztbây giờ
heutehôm nay
gesternhôm qua
morgenngày mai
baldchẳng bao lâu
frühsớm
spätmuộn
schonđã
wiederlần nữa
immerluôn luôn
oftthường
manchmalđôi khi
seltenhiếm khi
niekhông bao giờ
zuersttrước tiên
danachsau đó
schließlichcuối cùng
langelâu
vortrướcGiới từ, đi kèm một danh từ
nachsauGiới từ, đi kèm một danh từ
währendtrong thời gianGiới từ, đi kèm một danh từ
seittừ khiMốc bắt đầu trong thời gian
Morgenbuổi sáng
Abendbuổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ
NachtđêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ
Wochetuần
Monattháng
Jahrnăm

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 28 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Đức, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.