KoKo
VI

50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi khám bệnh

50 từ tiếng Đức nên biết, chọn từ các chủ đề Sức khỏe và y tế, Cơ thể người, có nghĩa tiếng Việt.

Sức khỏe và y tế 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
blauer Fleckvết bầm
Ruhesự nghỉ ngơi
Gesundheitsức khoẻ
Virusvi rút
Krebsung thư
Fiebersốt
heilenchữa khỏi
krankốmTính từ, mắc bệnh
operierenphẫu thuật
Diätchế độ ăn kiêng
Stresscăng thẳng
Impfstoffvắc xin
Analysexét nghiệm
Praxisphòng khám
Schmerzcơn đau
Hygienevệ sinh
Krankenhausbệnh viện
Krankheitbệnh
Arztbác sĩ
Patientbệnh nhânDanh từ, người được bác sĩ theo dõi
behandelnchữa trị
Notfalltrường hợp khẩn cấp
Verletzungvết thương
Klinikbệnh viện tư
Behinderungkhuyết tật

Cơ thể người 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
KnochenxươngPhần cứng của bộ khung cơ thể
Halscổ
Rückenlưng
Nasemũi
Sehkraftthị giác
Augemắt
Armcánh tay
Rippexương sườn
Herztim
Zahnrăng
Lebergan
Geschmackvị giác
Wangemá
Handbàn tay
Hautda
Fußbàn chân
Milzlá lách
Blutmáu
Kopfđầu
Stimmegiọng nói
Körpercơ thể
Ellenbogenkhuỷu tay
Schädelhộp sọ
Fingerngón tay
Stirntrán

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 50 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Đức, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.