KoKo
VI

20 từ tiếng Đức khi lái xe

20 từ tiếng Đức nên biết, chọn từ các chủ đề Giao thông và đi lại, Thành phố và nơi công cộng, có nghĩa tiếng Việt.

Ô tô 20 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Autovermietungthuê xe ô tô
Führerscheinbằng lái xe
Versicherungbảo hiểm
fahrenlái xe
startenkhởi động
Sicherheitsgurtdây an toàn
Lenkradvô lăng
Bremsephanh
Benzinxăng
Tankstelletrạm xăng
Autobahnđường cao tốc
Mauttrạm thu phí
Tempolimitgiới hạn tốc độ
Einbahnstraßeđường một chiều
Einfahrt verbotenđường cấm
Vorfahrtquyền ưu tiên
parkenđỗ xe
Parkplatzbãi đỗ xe
Stautắc đường
Pannesự hỏng xe

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Đức trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Đức, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.