KoKo
VI

50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi mua sắm

50 từ tiếng Đức nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Quần áo và ngoại hình, Số và số lượng, có nghĩa tiếng Việt.

Mua sắm và dịch vụ 17 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Tütetúi
teuerđắt
Geheimzahlmã PIN
Kostenchi phí
Preisgiá
Quittungbiên nhậnChứng từ thanh toán
Kaufviệc mua hàng
Gutschriftphiếu ghi có
Schuldennợ
bezahlentrả tiền
Münzeđồng xu
Postbưu điện
Verkaufviệc bán hàng
Bankngân hàng
Geldscheintờ tiền
Budgetngân sách
Kassequầy thu ngân

Quần áo và ngoại hình 17 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Strumpftất dài
Kragencổ áo
schicksang trọng
Lederda thuộc
Jeansquần bò
Rockchân váy
Modethời trang
Pulloveráo len
Kleidváy liền
Seidelụa
Ringnhẫn
Bartrâu
Baumwollevải bông
Cremekem dưỡng
Wollelen
Musterhoạ tiết
Taschetúi áo

Số và số lượng 16 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
einsmột
zehnmười
wenigeít
sechssáu
Stückchenmẩu
fünfnăm
zweihai
achttám
neunchín
Anteilphần
Fußbộ
siebenbảy
Ratetỉ suất
allestất cả
zu vielequá nhiều
leertrống rỗng

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 50 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Đức, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.