24 từ tiếng Đức để nói số lượng
24 từ tiếng Đức nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Hư từ, Số và số lượng, có nghĩa tiếng Việt.
Số lượng 24 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| viel | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| wenig | ít |
| genug | đủ |
| zu viel | quá nhiều |
| mehr | nhiều hơn |
| weniger | ít hơn |
| ungefähr | khoảng |
| fast | gần như |
| ebenso viel | bằng chừng ấy |
| so sehr | đến mức |
| mehrere | một số |
| einige | vàiTừ hạn định bất định, một số lượng nhỏ |
| keiner | không cái nàoĐại từ, dùng một mình |
| alles | mọi thứTừ hạn định hoặc đại từ, toàn bộ một tập hợp |
| nichts | không có gìĐại từ dùng một mình |
| ein wenig | một chút |
| mehr als | hơn |
| Hälfte | một nửa |
| doppelt | gấp đôi |
| Drittel | một phần baPhân số |
| Rest | phần còn lại |
| mindestens | ít nhất |
| höchstens | nhiều nhất |
| mehr | thêm nữa |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 24 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 24 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 24 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Đức trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Đức thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Đức để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Đức để nói khi nào
- 28 từ tiếng Đức để nói ở đâu
- 32 từ tiếng Đức trái nghĩa
- 28 từ tiếng Đức để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Đức thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Đức thiết yếu
- 100 từ tiếng Đức trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Đức trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Đức trái nghĩa
- 20 từ tiếng Đức để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Đức để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Đức để nói khi nào
- 20 từ tiếng Đức ở sân bay
- 20 từ tiếng Đức ở khách sạn
- 20 từ tiếng Đức để hỏi đường
- 20 từ tiếng Đức để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Đức để thuê nhà
- 20 từ tiếng Đức khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Đức ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Đức khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Đức khi lái xe
- 20 từ tiếng Đức khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Đức khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Đức trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Đức ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Đức ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Đức khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Đức cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Đức ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Đức cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Đức khi ở ghép
- 40 từ tiếng Đức thiết yếu nhất
- 28 từ tiếng Đức để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Đức đầu tiên
