KoKo
VI

Từ vựng tiếng Pháp: nghệ thuật và sáng tạo

Âm nhạc, hội họa, sân khấu, nhiếp ảnh, văn học: từ vựng nghệ thuật và văn hóa tiếng Pháp.

Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
muséebảo tàng
collectionbộ sưu tập
concertbuổi hoà nhạc
chanteurca sĩ
verscâu thơ
portraitchân dung
tournéechuyến lưu diễn
chapitrechương
acteurdiễn viên
dialogueđối thoại
comédiehài kịch
peinturehội hoạ
accordhợp âm
publickhán giả
récitlời kể
appareil photomáy ảnh
dansemúa
artistenghệ sĩ
artnghệ thuật
éditeurnhà xuất bản
instrumentnhạc cụ
opéraopera
stylephong cách
perspectivephối cảnh
créationsự sáng tạo
fauxtác phẩm giả
talenttài năng
gammethang âm
designthiết kế
poésiethơ ca
avant-gardetiên phong
romantiểu thuyết
paysagetranh phong cảnh
nature mortetranh tĩnh vật
courant artistiquetrào lưu nghệ thuật
nouvelletruyện ngắn
rôlevai diễn
toilevải toan
littératurevăn học
beautévẻ đẹp

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
poèmebài thơ
partitionbản nhạc
croquisbản phác thảo
palettebảng màu
soclebệ tượng
décorbối cảnh sân khấu
répétitionbuổi diễn tập
photographiebức ảnh
clichébức ảnh chụp nhanh
statuebức tượng
inspirationcảm hứng
intriguecốt truyện
marbređá cẩm thạch
guitaređàn ghi ta
metteur en scèneđạo diễn sân khấu
argileđất sét
flashđèn flash
refrainđiệp khúc
contemporainđương đại
mélodiegiai điệu
rideaumàn sân khấu
esthétiquemĩ học
narrateurngười kể chuyện
chef d’orchestrenhạc trưởng
logephòng hoá trang
flûtesáo
composersoạn nhạc
huile sur toilesơn dầu trên vải toan
suspensesự kịch tính
costumetrang phục biểu diễn
inspirertruyền cảm hứng
abstraittrừu tượng
violonvĩ cầm
répertoirevốn tiết mục
atelier d’artistexưởng vẽ

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
symphoniebản giao hưởng
percussionbộ gõ
vernissagebuổi khai mạc triển lãm
autoportraitchân dung tự hoạ
tracchứng sợ sân khấu
pinceaucọ vẽ
choraledàn hợp xướng
accordéonđàn accordion
harpeđàn hạc
monologueđộc thoại
chevaletgiá vẽ
clarinettekèn clarinet
saxophonekèn saxophone
dénouementkết cục
strophekhổ thơNhóm câu thơ trong một bài thơ
mimekịch câm
solistenghệ sĩ độc tấu
mécènenhà bảo trợ nghệ thuật
improvisationsự ngẫu hứng
figuratiftả thực
estampetranh in
aquarelletranh màu nước
fusaintranh than chì
improviserứng tác
applaudirvỗ tay

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 174 từ: 69 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 44 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Pháp từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.