Từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: nghệ thuật và sáng tạo
Âm nhạc, hội họa, sân khấu, nhiếp ảnh, văn học: từ vựng nghệ thuật và văn hóa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| müze | bảo tàng |
| koleksiyon | bộ sưu tập |
| konser | buổi hoà nhạc |
| şarkıcı | ca sĩ |
| dize | câu thơ |
| portre | chân dung |
| turne | chuyến lưu diễn |
| bölüm | chương |
| oyuncu | diễn viên |
| diyalog | đối thoại |
| komedi | hài kịch |
| resim | hội hoạ |
| akor | hợp âm |
| izleyici | khán giả |
| anlatı | lời kể |
| fotoğraf makinesi | máy ảnh |
| dans | múa |
| sanatçı | nghệ sĩ |
| sanat | nghệ thuật |
| yayıncı | nhà xuất bản |
| çalgı | nhạc cụ |
| opera | opera |
| stil | phong cách |
| perspektif | phối cảnh |
| yaratım | sự sáng tạo |
| sahte eser | tác phẩm giả |
| yetenek | tài năng |
| gam | thang âm |
| tasarım | thiết kế |
| şiir sanatı | thơ ca |
| avangart | tiên phong |
| roman | tiểu thuyết |
| manzara resmi | tranh phong cảnh |
| natürmort | tranh tĩnh vật |
| sanat akımı | trào lưu nghệ thuật |
| öykü | truyện ngắn |
| rol | vai diễn |
| tuval | vải toan |
| edebiyat | văn học |
| güzellik | vẻ đẹp |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| şiir | bài thơ |
| partisyon | bản nhạc |
| eskiz | bản phác thảo |
| palet | bảng màu |
| kaide | bệ tượng |
| dekor | bối cảnh sân khấu |
| prova | buổi diễn tập |
| fotoğraf | bức ảnh |
| enstantane | bức ảnh chụp nhanh |
| heykel | bức tượng |
| ilham | cảm hứng |
| olay örgüsü | cốt truyện |
| mermer | đá cẩm thạch |
| gitar | đàn ghi ta |
| sahne yönetmeni | đạo diễn sân khấu |
| kil | đất sét |
| flaş | đèn flash |
| nakarat | điệp khúc |
| çağdaş | đương đại |
| melodi | giai điệu |
| sahne perdesi | màn sân khấu |
| estetik | mĩ học |
| anlatıcı | người kể chuyện |
| orkestra şefi | nhạc trưởng |
| kulis odası | phòng hoá trang |
| flüt | sáo |
| bestelemek | soạn nhạc |
| tuval üzerine yağlı boya | sơn dầu trên vải toan |
| gerilim | sự kịch tính |
| sahne kostümü | trang phục biểu diễn |
| ilham vermek | truyền cảm hứng |
| soyut | trừu tượng |
| keman | vĩ cầm |
| repertuvar | vốn tiết mục |
| sanatçı atölyesi | xưởng vẽ |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| senfoni | bản giao hưởng |
| vurmalı çalgı | bộ gõ |
| sergi açılışı | buổi khai mạc triển lãm |
| otoportre | chân dung tự hoạ |
| sahne korkusu | chứng sợ sân khấu |
| fırça | cọ vẽ |
| koro | dàn hợp xướng |
| akordeon | đàn accordion |
| arp | đàn hạc |
| monolog | độc thoại |
| şövale | giá vẽ |
| klarnet | kèn clarinet |
| saksofon | kèn saxophone |
| çözüm | kết cục |
| kıta | khổ thơNhóm câu thơ trong một bài thơ |
| pandomim | kịch câm |
| solist | nghệ sĩ độc tấu |
| sanat hamisi | nhà bảo trợ nghệ thuật |
| doğaçlama | sự ngẫu hứng |
| figüratif | tả thực |
| baskı resim | tranh in |
| suluboya | tranh màu nước |
| füzen | tranh than chì |
| doğaçlama yapmak | ứng tác |
| alkışlamak | vỗ tay |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 174 từ: 69 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 44 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
