KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ý: nghệ thuật và sáng tạo

Âm nhạc, hội họa, sân khấu, nhiếp ảnh, văn học: từ vựng nghệ thuật và văn hóa tiếng Ý.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
museobảo tàng
collezionebộ sưu tập
concertobuổi hoà nhạc
cantanteca sĩ
versocâu thơ
ritrattochân dung
tournéechuyến lưu diễn
capitolochương
attorediễn viên
dialogođối thoại
commediahài kịch
pitturahội hoạ
accordohợp âm
pubblicokhán giả
narrazionelời kể
macchina fotograficamáy ảnh
danzamúa
artistanghệ sĩ
artenghệ thuật
editorenhà xuất bản
strumentonhạc cụ
opera liricaopera
stilephong cách
prospettivaphối cảnh
creazionesự sáng tạo
falsotác phẩm giả
talentotài năng
scala musicalethang âm
designthiết kế
poesiathơ ca
avanguardiatiên phong
romanzotiểu thuyết
paesaggiotranh phong cảnh
natura mortatranh tĩnh vật
corrente artisticatrào lưu nghệ thuật
raccontotruyện ngắn
ruolovai diễn
telavải toan
letteraturavăn học
bellezzavẻ đẹp

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
poemabài thơ
partiturabản nhạc
bozzettobản phác thảo
tavolozzabảng màu
piedistallobệ tượng
scenografiabối cảnh sân khấu
provabuổi diễn tập
fotografiabức ảnh
istantaneabức ảnh chụp nhanh
statuabức tượng
ispirazionecảm hứng
tramacốt truyện
marmođá cẩm thạch
chitarrađàn ghi ta
regista teatraleđạo diễn sân khấu
argillađất sét
flashđèn flash
ritornellođiệp khúc
contemporaneođương đại
melodiagiai điệu
sipariomàn sân khấu
esteticamĩ học
narratorengười kể chuyện
direttore d’orchestranhạc trưởng
camerinophòng hoá trang
flautosáo
comporresoạn nhạc
olio su telasơn dầu trên vải toan
suspensesự kịch tính
costumetrang phục biểu diễn
ispiraretruyền cảm hứng
astrattotrừu tượng
violinovĩ cầm
repertoriovốn tiết mục
studio d’artistaxưởng vẽ

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
sinfoniabản giao hưởng
percussionebộ gõ
inaugurazionebuổi khai mạc triển lãm
autoritrattochân dung tự hoạ
paura del palcoscenicochứng sợ sân khấu
pennellocọ vẽ
corodàn hợp xướng
fisarmonicađàn accordion
arpađàn hạc
monologođộc thoại
cavallettogiá vẽ
clarinettokèn clarinet
sassofonokèn saxophone
epilogokết cục
strofakhổ thơNhóm câu thơ trong một bài thơ
mimokịch câm
solistanghệ sĩ độc tấu
mecenatenhà bảo trợ nghệ thuật
improvvisazionesự ngẫu hứng
figurativotả thực
stampa d’artetranh in
acquerellotranh màu nước
disegno a carboncinotranh than chì
improvvisareứng tác
applaudirevỗ tay

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 174 từ: 69 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 44 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ý từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.