Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha: nghệ thuật và sáng tạo
Âm nhạc, hội họa, sân khấu, nhiếp ảnh, văn học: từ vựng nghệ thuật và văn hóa tiếng Bồ Đào Nha.
Dưới đây là 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| museu | bảo tàng |
| coleção | bộ sưu tập |
| concerto | buổi hoà nhạc |
| cantor | ca sĩ |
| verso | câu thơ |
| retrato | chân dung |
| digressão | chuyến lưu diễn |
| capítulo | chương |
| ator | diễn viên |
| diálogo | đối thoại |
| comédia | hài kịch |
| pintura | hội hoạ |
| acorde | hợp âm |
| público | khán giả |
| relato | lời kể |
| máquina fotográfica | máy ảnh |
| dança | múa |
| artista | nghệ sĩ |
| arte | nghệ thuật |
| editor | nhà xuất bản |
| instrumento | nhạc cụ |
| ópera | opera |
| estilo | phong cách |
| perspetiva | phối cảnh |
| criação | sự sáng tạo |
| falsificação | tác phẩm giả |
| talento | tài năng |
| escala musical | thang âm |
| design | thiết kế |
| poesia | thơ ca |
| vanguarda | tiên phong |
| romance | tiểu thuyết |
| paisagem | tranh phong cảnh |
| natureza morta | tranh tĩnh vật |
| corrente artística | trào lưu nghệ thuật |
| conto | truyện ngắn |
| papel | vai diễn |
| tela | vải toan |
| literatura | văn học |
| beleza | vẻ đẹp |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| poema | bài thơ |
| partitura | bản nhạc |
| esboço | bản phác thảo |
| paleta | bảng màu |
| pedestal | bệ tượng |
| cenário | bối cảnh sân khấu |
| ensaio | buổi diễn tập |
| fotografia | bức ảnh |
| instantâneo | bức ảnh chụp nhanh |
| estátua | bức tượng |
| inspiração | cảm hứng |
| enredo | cốt truyện |
| mármore | đá cẩm thạch |
| guitarra | đàn ghi ta |
| encenador | đạo diễn sân khấu |
| argila | đất sét |
| flash | đèn flash |
| refrão | điệp khúc |
| contemporâneo | đương đại |
| melodia | giai điệu |
| pano de cena | màn sân khấu |
| estética | mĩ học |
| narrador | người kể chuyện |
| maestro | nhạc trưởng |
| camarim | phòng hoá trang |
| flauta | sáo |
| compor | soạn nhạc |
| óleo sobre tela | sơn dầu trên vải toan |
| suspense | sự kịch tính |
| guarda-roupa | trang phục biểu diễn |
| inspirar | truyền cảm hứng |
| abstrato | trừu tượng |
| violino | vĩ cầm |
| repertório | vốn tiết mục |
| atelier de artista | xưởng vẽ |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| sinfonia | bản giao hưởng |
| percussão | bộ gõ |
| inauguração | buổi khai mạc triển lãm |
| autorretrato | chân dung tự hoạ |
| medo de palco | chứng sợ sân khấu |
| pincel | cọ vẽ |
| coro | dàn hợp xướng |
| acordeão | đàn accordion |
| harpa | đàn hạc |
| monólogo | độc thoại |
| cavalete | giá vẽ |
| clarinete | kèn clarinet |
| saxofone | kèn saxophone |
| desenlace | kết cục |
| estrofe | khổ thơNhóm câu thơ trong một bài thơ |
| mimo | kịch câm |
| solista | nghệ sĩ độc tấu |
| mecenas | nhà bảo trợ nghệ thuật |
| improvisação | sự ngẫu hứng |
| figurativo | tả thực |
| estampa | tranh in |
| aguarela | tranh màu nước |
| desenho a carvão | tranh than chì |
| improvisar | ứng tác |
| aplaudir | vỗ tay |
Ở Brazil, người ta thường nói
- chuyến lưu diễn digressão turnê
- máy ảnh máquina fotográfica câmera fotográfica
- phối cảnh perspetiva perspectiva
- đạo diễn sân khấu encenador diretor de teatro
- màn sân khấu pano de cena cortina do palco
- trang phục biểu diễn guarda-roupa figurino
- tranh màu nước aguarela aquarela
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 174 từ: 69 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 44 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Bồ Đào Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Bồ Đào Nha
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha đầu tiên
