KoKo
VI

Từ vựng tiếng Trung: nghệ thuật và sáng tạo

Âm nhạc, hội họa, sân khấu, nhiếp ảnh, văn học: từ vựng nghệ thuật và văn hóa tiếng Trung.

Dưới đây là 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó. (chữ phồn thể)

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
美術館bảo tàng
館藏bộ sưu tập
演奏會buổi hoà nhạc
歌手ca sĩ
詩句câu thơ
肖像畫chân dung
巡迴演出chuyến lưu diễn
章節chương
演員diễn viên
對白đối thoại
喜劇hài kịch
繪畫hội hoạ
和弦hợp âm
觀眾khán giả
敘事lời kể
相機máy ảnh
舞蹈múa
藝術家nghệ sĩ
藝術nghệ thuật
出版商nhà xuất bản
樂器nhạc cụ
歌劇opera
畫風phong cách
透視法phối cảnh
創作sự sáng tạo
贗品tác phẩm giả
才華tài năng
音階thang âm
設計thiết kế
詩歌thơ ca
前衛tiên phong
長篇小說tiểu thuyết
風景畫tranh phong cảnh
靜物畫tranh tĩnh vật
藝術流派trào lưu nghệ thuật
短篇小說truyện ngắn
角色vai diễn
畫布vải toan
文學văn học
美感vẻ đẹp

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
一首詩bài thơ
樂譜bản nhạc
速寫bản phác thảo
調色盤bảng màu
底座bệ tượng
舞臺布景bối cảnh sân khấu
排練buổi diễn tập
照片bức ảnh
快照bức ảnh chụp nhanh
雕像bức tượng
靈感cảm hứng
情節cốt truyện
大理石đá cẩm thạch
吉他đàn ghi ta
舞臺導演đạo diễn sân khấu
黏土đất sét
閃光燈đèn flash
副歌điệp khúc
當代đương đại
旋律giai điệu
舞臺布幕màn sân khấu
美學mĩ học
敘事者người kể chuyện
指揮家nhạc trưởng
後臺休息室phòng hoá trang
長笛sáo
作曲soạn nhạc
布面油畫sơn dầu trên vải toan
懸疑sự kịch tính
戲服trang phục biểu diễn
啟發truyền cảm hứng
抽象trừu tượng
小提琴vĩ cầm
曲目vốn tiết mục
藝術家工作室xưởng vẽ

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
交響曲bản giao hưởng
打擊樂器bộ gõ
開幕預展buổi khai mạc triển lãm
自畫像chân dung tự hoạ
怯場chứng sợ sân khấu
畫筆cọ vẽ
合唱團dàn hợp xướng
手風琴đàn accordion
豎琴đàn hạc
獨白độc thoại
畫架giá vẽ
豎笛kèn clarinet
薩克斯風kèn saxophone
結局kết cục
詩節khổ thơNhóm câu thơ trong một bài thơ
默劇kịch câm
獨奏者nghệ sĩ độc tấu
藝術贊助人nhà bảo trợ nghệ thuật
即興演出sự ngẫu hứng
具象tả thực
版畫tranh in
水彩畫tranh màu nước
炭筆畫tranh than chì
即興表演ứng tác
鼓掌vỗ tay

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 174 từ: 69 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 44 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Trung từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.