50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi mua sắm
50 từ tiếng Ba Lan nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Quần áo và ngoại hình, Số và số lượng, có nghĩa tiếng Việt.
Mua sắm và dịch vụ 17 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| torba | túi |
| drogi | đắt |
| kod PIN | mã PIN |
| koszt | chi phí |
| cena | giá |
| pokwitowanie | biên nhậnChứng từ thanh toán |
| zakup | việc mua hàng |
| nota kredytowa | phiếu ghi có |
| dług | nợ |
| płacić | trả tiền |
| moneta | đồng xu |
| poczta | bưu điện |
| sprzedaż | việc bán hàng |
| bank | ngân hàng |
| banknot | tờ tiền |
| budżet | ngân sách |
| kasa | quầy thu ngân |
Quần áo và ngoại hình 17 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| pończochy | tất dài |
| kołnierz | cổ áo |
| szykowny | sang trọng |
| skóra | da thuộc |
| dżinsy | quần bò |
| spódnica | chân váy |
| moda | thời trang |
| sweter | áo len |
| sukienka | váy liền |
| jedwab | lụa |
| pierścionek | nhẫn |
| broda | râu |
| bawełna | vải bông |
| krem | kem dưỡng |
| wełna | len |
| wzór | hoạ tiết |
| kieszeń | túi áo |
Số và số lượng 16 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| jeden | một |
| dziesięć | mười |
| niewiele | ít |
| sześć | sáu |
| kawałeczek | mẩu |
| pięć | năm |
| dwa | hai |
| osiem | tám |
| dziewięć | chín |
| część | phần |
| stopa | bộ |
| siedem | bảy |
| wskaźnik | tỉ suất |
| całość | tất cả |
| zbyt wiele | quá nhiều |
| pustka | trống rỗng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ba Lan và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ba Lan thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ba Lan thiết yếu
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ba Lan trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ba Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói khi nào
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
