Từ vựng tiếng Trung giản thể: trạng từ
Thường, nhanh, rồi, có lẽ, rất: các trạng từ tiếng Trung giản thể cho biết khi nào, thế nào và đến mức nào.
Dưới đây là 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Trạng từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 同样多 | bằng chừng ấy |
| 现在 | bây giờ |
| 在左边 | bên trái |
| 在里面 | bên trong |
| 只 | chỉ |
| 也 | cũng |
| 终于 | cuối cùng |
| 有时 | đôi khi |
| 相当 | đủ |
| 宁可 | đúng hơn |
| 正好 | đúng vậy |
| 附近 | gần |
| 目前 | hiện nay |
| 完全地 | hoàn toàn |
| 一点 | ít |
| 较少 | ít hơn |
| 不好地 | kém |
| 大约 | khoảng |
| 从不 | không bao giờ |
| 很久 | lâu |
| 总是 | luôn luôn |
| 晚 | muộn |
| 快速地 | nhanh |
| 更多 | nhiều hơn |
| 这样 | như vậy |
| 这里 | ở đây |
| 那里 | ở đóỞ chỗ đó, gần hoặc được chỉ ra |
| 在后面 | phía sau |
| 在前面 | phía trước |
| 太 | quá nhiều |
| 接着 | sau đó |
| 在楼上 | tầng trên |
| 真的 | thật sự |
| 常常 | thường |
| 然后 | tiếp đến |
| 好好地 | tốt |
| 首先 | trước tiên |
| 向前 | về phía trước |
Cấp độ 2: trung bình 38 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 在下面 | bên dưới |
| 忽然 | bỗng nhiên |
| 大概 | chắc là |
| 缓慢地 | chậm rãi |
| 唯独 | chỉ riêng |
| 主要地 | chủ yếu |
| 故意 | cố ý |
| 极其 | cực kì |
| 轻易地 | dễ dàng |
| 永远地 | dứt khoát |
| 最近 | gần đây |
| 每天 | hằng ngày |
| 勉强 | hầu như không |
| 完美地 | hoàn hảo |
| 稍微 | hơi |
| 到处 | khắp nơi |
| 立刻 | lập tức |
| 不断地 | liên tục |
| 免费地 | miễn phí |
| 充分地 | một cách đầy đủ |
| 立即 | ngay lập tức |
| 从前 | ngày xưa |
| 认真地 | nghiêm túc |
| 轻轻地 | nhẹ nhàng |
| 通常 | nói chung |
| 在别处 | nơi khác |
| 在上面 | phía trên |
| 实际上 | quả thật |
| 清楚地 | rõ ràng |
| 早 | sớm |
| 自然地 | tất nhiên |
| 照理说 | thông thường |
| 偶然地 | tình cờ |
| 在此期间 | trong khi đó |
| 先前 | trước đây |
| 绝对地 | tuyệt đối |
| 相对地 | tương đối |
| 向后 | về phía sau |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 冷静地 | bình tĩnh |
| 仔细地 | cẩn thận |
| 诚恳地 | chân thành |
| 猛烈地 | dữ dội |
| 的确 | đành rằng |
| 精确地 | đích xác |
| 突然地 | đột ngột |
| 每年 | hằng năm |
| 每月 | hằng tháng |
| 艰难地 | khó khăn |
| 可怕地 | khủng khiếp |
| 有礼貌地 | lịch sự |
| 部分地 | một phần |
| 整体上 | nhìn chung |
| 显著地 | rõ rệt |
| 暂且 | tạm thời |
| 粗暴地 | tàn bạo |
| 诚实地 | thành thật |
| 谨慎地 | thận trọng |
| 明显地 | thấy rõ |
| 悠闲地 | thong thả |
| 亲切地 | tử tế |
| 本质上 | về cơ bản |
| 大致 | xấp xỉ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Trạng từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 59 từ cấp độ dễ, 57 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung giản thể này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung giản thể trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Trung giản thể để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Trung giản thể để nói khi nào
- 24 từ tiếng Trung giản thể để nói số lượng
- 100 từ tiếng Trung giản thể đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
