Từ vựng tiếng Nhật: trạng từ
Thường, nhanh, rồi, có lẽ, rất: các trạng từ tiếng Nhật cho biết khi nào, thế nào và đến mức nào.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Trạng từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 左に | bên trái |
| だけ | chỉ |
| たぶん | có lẽ |
| また | cũng |
| ついに | cuối cùng |
| すでに | đã |
| とりわけ | đáng chú ý là |
| あそこに | đằng kia |
| それほど | đến mức |
| まっすぐに | đi thẳng |
| 時々 | đôi khi |
| むしろ | đúng hơn |
| ほとんど | gần như |
| 今日 | hôm nay |
| 昨日 | hôm qua |
| 少し | ít |
| 下手に | kém |
| 再び | lần nữa |
| 長い間 | lâu |
| 遅く | muộn |
| 明日 | ngày mai |
| 速く | nhanh |
| たくさん | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| このように | như vậy |
| 他の場所で | nơi khác |
| ここに | ở đây |
| 後ろに | phía sau |
| 前に | phía trước |
| あまりに | quá nhiều |
| その次に | sau đó |
| 階下に | tầng dưới |
| 本当に | thật sự |
| しばしば | thường |
| それから | tiếp đến |
| よく | tốt |
| より良く | tốt hơn |
| その間に | trong khi đó |
| 遠くに | xa |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 下に | bên dưới |
| 中に | bên trong |
| 間違いなく | chắc chắn |
| おそらく | chắc là |
| 単に | chỉ đơn giản |
| もっぱら | chỉ riêng |
| 主に | chủ yếu |
| 極めて | cực kì |
| 容易に | dễ dàng |
| 永久に | dứt khoát |
| 確かに | đành rằng |
| 規則的に | đều đặn |
| 確実に | hẳn là |
| めったに | hiếm khi |
| 現在 | hiện nay |
| 完璧に | hoàn hảo |
| 完全に | hoàn toàn |
| わずかに | hơi |
| 幸いにも | may mắn thay |
| 無料で | miễn phí |
| 直ちに | ngay lập tức |
| 昔 | ngày xưa |
| 真剣に | nghiêm túc |
| 際立って | rõ rệt |
| 率直に | thẳng thắn mà nói |
| 残念ながら | thật không may |
| 普通は | thông thường |
| 偶然に | tình cờ |
| 直接 | trực tiếp |
| 以前に | trước đây |
| 絶対に | tuyệt đối |
| これからは | từ nay trở đi |
| 比較的 | tương đối |
| 本質的に | về cơ bản |
| 後方へ | về phía sau |
| 途方もなく | vô cùng |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 落ち着いて | bình tĩnh |
| 急に | bỗng nhiên |
| 心から | chân thành |
| 体系的に | có hệ thống |
| わざと | cố ý |
| 突然に | đột ngột |
| 正しく | đúng cách |
| 毎年 | hằng năm |
| 毎月 | hằng tháng |
| 困難に | khó khăn |
| 静かに | lặng lẽ |
| 即座に | lập tức |
| 丁寧に | lịch sự |
| 漠然と | mơ hồ |
| 騒がしく | ồn ào |
| 喜んで | sẵn lòng |
| 近いうちに | sắp tới |
| 仮に | tạm thời |
| 正直に | thành thật |
| 慎重に | thận trọng |
| 目に見えて | thấy rõ |
| たまに | thỉnh thoảng |
| のんびりと | thong thả |
| いつもは | thường thường |
| 親切に | tử tế |
| 大体 | xấp xỉ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Trạng từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 59 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
