Từ vựng tiếng Do Thái: trạng từ
Thường, nhanh, rồi, có lẽ, rất: các trạng từ tiếng Do Thái cho biết khi nào, thế nào và đến mức nào.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Trạng từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| באותה מידה | bằng chừng ấy |
| עכשיו | bây giờ |
| משמאל | bên trái |
| בפנים | bên trong |
| רק | chỉ |
| גם | cũng |
| סוף סוף | cuối cùng |
| לפעמים | đôi khi |
| מספיק | đủ |
| די | đúng hơn |
| דווקא | đúng vậy |
| קרוב | gần |
| כיום | hiện nay |
| לגמרי | hoàn toàn |
| מעט | ít |
| פחות | ít hơn |
| רע | kém |
| בערך | khoảng |
| אף פעם | không bao giờ |
| הרבה זמן | lâu |
| תמיד | luôn luôn |
| מאוחר | muộn |
| מהר | nhanh |
| יותר | nhiều hơn |
| כך | như vậy |
| כאן | ở đây |
| שם | ở đóỞ chỗ đó, gần hoặc được chỉ ra |
| מאחור | phía sau |
| מלפנים | phía trước |
| יותר מדי | quá nhiều |
| אחר כך | sau đó |
| למעלה | tầng trên |
| באמת | thật sự |
| לעיתים קרובות | thường |
| אז | tiếp đến |
| היטב | tốt |
| קודם כול | trước tiên |
| קדימה | về phía trước |
Cấp độ 2: trung bình 38 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| מתחת | bên dưới |
| פתאום | bỗng nhiên |
| כנראה | chắc là |
| לאט | chậm rãi |
| בלבד | chỉ riêng |
| בעיקר | chủ yếu |
| בכוונה | cố ý |
| ביותר | cực kì |
| בקלות | dễ dàng |
| לצמיתות | dứt khoát |
| לאחרונה | gần đây |
| מדי יום | hằng ngày |
| כמעט שלא | hầu như không |
| באופן מושלם | hoàn hảo |
| קלות | hơi |
| בכל מקום | khắp nơi |
| תכף ומיד | lập tức |
| ללא הרף | liên tục |
| בחינם | miễn phí |
| במידה מספקת | một cách đầy đủ |
| מיד | ngay lập tức |
| בעבר | ngày xưa |
| ברצינות | nghiêm túc |
| בעדינות | nhẹ nhàng |
| באופן כללי | nói chung |
| במקום אחר | nơi khác |
| מעל | phía trên |
| אכן | quả thật |
| בבירור | rõ ràng |
| מוקדם | sớm |
| באופן טבעי | tất nhiên |
| כרגיל | thông thường |
| במקרה | tình cờ |
| בינתיים | trong khi đó |
| לפני כן | trước đây |
| בהחלט | tuyệt đối |
| יחסית | tương đối |
| אחורה | về phía sau |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ברוגע | bình tĩnh |
| בקפידה | cẩn thận |
| בכנות | chân thành |
| באלימות | dữ dội |
| אמנם | đành rằng |
| במדויק | đích xác |
| בפתאומיות | đột ngột |
| מדי שנה | hằng năm |
| מדי חודש | hằng tháng |
| בקושי | khó khăn |
| נורא | khủng khiếp |
| בנימוס | lịch sự |
| חלקית | một phần |
| בסך הכול | nhìn chung |
| באופן ניכר | rõ rệt |
| זמנית | tạm thời |
| באכזריות | tàn bạo |
| ביושר | thành thật |
| בזהירות | thận trọng |
| בעליל | thấy rõ |
| בנחת | thong thả |
| בנחמדות | tử tế |
| בעיקרו של דבר | về cơ bản |
| בקירוב | xấp xỉ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Trạng từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 59 từ cấp độ dễ, 57 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Do Thái để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Do Thái để nói khi nào
- 24 từ tiếng Do Thái để nói số lượng
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
