Từ vựng tiếng Romania: trạng từ
Thường, nhanh, rồi, có lẽ, rất: các trạng từ tiếng Romania cho biết khi nào, thế nào và đến mức nào.
Dưới đây là 100 từ tiếng Romania về chủ đề “Trạng từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Romania | Tiếng Việt |
|---|---|
| la stânga | bên trái |
| doar | chỉ |
| poate | có lẽ |
| de asemenea | cũng |
| în sfârșit | cuối cùng |
| deja | đã |
| în special | đáng chú ý là |
| acolo departe | đằng kia |
| atât de mult | đến mức |
| drept înainte | đi thẳng |
| uneori | đôi khi |
| mai degrabă | đúng hơn |
| aproape | gần như |
| astăzi | hôm nay |
| ieri | hôm qua |
| puțin | ít |
| prost | kém |
| din nou | lần nữa |
| mult timp | lâu |
| târziu | muộn |
| mâine | ngày mai |
| repede | nhanh |
| mult | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| astfel | như vậy |
| în altă parte | nơi khác |
| aici | ở đây |
| în spate | phía sau |
| în față | phía trước |
| prea mult | quá nhiều |
| apoi | sau đó |
| jos | tầng dưới |
| cu adevărat | thật sự |
| des | thường |
| pe urmă | tiếp đến |
| bine | tốt |
| mai bine | tốt hơn |
| între timp | trong khi đó |
| departe | xa |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Romania | Tiếng Việt |
|---|---|
| dedesubt | bên dưới |
| înăuntru | bên trong |
| cu siguranță | chắc chắn |
| probabil | chắc là |
| pur și simplu | chỉ đơn giản |
| exclusiv | chỉ riêng |
| în principal | chủ yếu |
| extrem de | cực kì |
| cu ușurință | dễ dàng |
| definitiv | dứt khoát |
| ce-i drept | đành rằng |
| regulat | đều đặn |
| sigur | hẳn là |
| rar | hiếm khi |
| în prezent | hiện nay |
| perfect | hoàn hảo |
| complet | hoàn toàn |
| ușor | hơi |
| din fericire | may mắn thay |
| gratuit | miễn phí |
| imediat | ngay lập tức |
| odinioară | ngày xưa |
| serios | nghiêm túc |
| net | rõ rệt |
| sincer vorbind | thẳng thắn mà nói |
| din păcate | thật không may |
| în mod normal | thông thường |
| din întâmplare | tình cờ |
| direct | trực tiếp |
| anterior | trước đây |
| absolut | tuyệt đối |
| de acum înainte | từ nay trở đi |
| relativ | tương đối |
| în esență | về cơ bản |
| înapoi | về phía sau |
| enorm | vô cùng |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Romania | Tiếng Việt |
|---|---|
| calm | bình tĩnh |
| deodată | bỗng nhiên |
| sincer | chân thành |
| sistematic | có hệ thống |
| intenționat | cố ý |
| brusc | đột ngột |
| corect | đúng cách |
| anual | hằng năm |
| lunar | hằng tháng |
| cu greu | khó khăn |
| în tăcere | lặng lẽ |
| de îndată | lập tức |
| politicos | lịch sự |
| vag | mơ hồ |
| zgomotos | ồn ào |
| cu plăcere | sẵn lòng |
| în viitorul apropiat | sắp tới |
| provizoriu | tạm thời |
| cinstit | thành thật |
| prudent | thận trọng |
| vizibil | thấy rõ |
| ocazional | thỉnh thoảng |
| în liniște | thong thả |
| de obicei | thường thường |
| amabil | tử tế |
| aproximativ | xấp xỉ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Romania về chủ đề “Trạng từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 59 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Romania này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Romania trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Romania trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Romania để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Romania để nói khi nào
- 100 từ tiếng Romania đầu tiên
