Từ vựng tiếng Hàn: trạng từ
Thường, nhanh, rồi, có lẽ, rất: các trạng từ tiếng Hàn cho biết khi nào, thế nào và đến mức nào.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Trạng từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 왼쪽에 | bên trái |
| 오직 | chỉ |
| 아마 | có lẽ |
| 또한 | cũng |
| 마침내 | cuối cùng |
| 이미 | đã |
| 그중에서도 | đáng chú ý là |
| 저기에 | đằng kia |
| 너무나 | đến mức |
| 곧장 | đi thẳng |
| 가끔 | đôi khi |
| 오히려 | đúng hơn |
| 거의 | gần như |
| 오늘 | hôm nay |
| 어제 | hôm qua |
| 조금 | ít |
| 잘못 | kém |
| 다시 | lần nữa |
| 오랫동안 | lâu |
| 늦게 | muộn |
| 내일 | ngày mai |
| 빨리 | nhanh |
| 많이 | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| 이렇게 | như vậy |
| 다른 곳에 | nơi khác |
| 여기에 | ở đây |
| 뒤에 | phía sau |
| 앞에 | phía trước |
| 너무 | quá nhiều |
| 그다음에 | sau đó |
| 아래층에 | tầng dưới |
| 정말 | thật sự |
| 자주 | thường |
| 그러고 나서 | tiếp đến |
| 잘 | tốt |
| 더 잘 | tốt hơn |
| 그동안에 | trong khi đó |
| 멀리 | xa |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 아래에 | bên dưới |
| 안에 | bên trong |
| 틀림없이 | chắc chắn |
| 아마도 | chắc là |
| 단순히 | chỉ đơn giản |
| 오로지 | chỉ riêng |
| 주로 | chủ yếu |
| 극도로 | cực kì |
| 쉽게 | dễ dàng |
| 영구히 | dứt khoát |
| 물론 | đành rằng |
| 규칙적으로 | đều đặn |
| 확실히 | hẳn là |
| 드물게 | hiếm khi |
| 현재 | hiện nay |
| 완벽하게 | hoàn hảo |
| 완전히 | hoàn toàn |
| 약간 | hơi |
| 다행히 | may mắn thay |
| 무료로 | miễn phí |
| 즉시 | ngay lập tức |
| 옛날에 | ngày xưa |
| 진지하게 | nghiêm túc |
| 뚜렷이 | rõ rệt |
| 솔직히 | thẳng thắn mà nói |
| 안타깝게도 | thật không may |
| 보통 | thông thường |
| 우연히 | tình cờ |
| 직접 | trực tiếp |
| 이전에 | trước đây |
| 절대적으로 | tuyệt đối |
| 이제부터 | từ nay trở đi |
| 상대적으로 | tương đối |
| 본질적으로 | về cơ bản |
| 뒤로 | về phía sau |
| 엄청나게 | vô cùng |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 차분하게 | bình tĩnh |
| 갑자기 | bỗng nhiên |
| 진심으로 | chân thành |
| 체계적으로 | có hệ thống |
| 일부러 | cố ý |
| 갑작스럽게 | đột ngột |
| 올바르게 | đúng cách |
| 해마다 | hằng năm |
| 다달이 | hằng tháng |
| 어렵게 | khó khăn |
| 조용히 | lặng lẽ |
| 즉각 | lập tức |
| 공손하게 | lịch sự |
| 어렴풋이 | mơ hồ |
| 시끄럽게 | ồn ào |
| 기꺼이 | sẵn lòng |
| 머지않아 | sắp tới |
| 임시로 | tạm thời |
| 정직하게 | thành thật |
| 신중하게 | thận trọng |
| 눈에 띄게 | thấy rõ |
| 이따금 | thỉnh thoảng |
| 한가롭게 | thong thả |
| 평소에 | thường thường |
| 친절하게 | tử tế |
| 대략 | xấp xỉ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Trạng từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 59 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hàn này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Hàn trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hàn trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Hàn để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Hàn để nói khi nào
- 100 từ tiếng Hàn đầu tiên
