Từ vựng tiếng Ý: trạng từ
Thường, nhanh, rồi, có lẽ, rất: các trạng từ tiếng Ý cho biết khi nào, thế nào và đến mức nào.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Trạng từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| a sinistra | bên trái |
| soltanto | chỉ |
| forse | có lẽ |
| anche | cũng |
| infine | cuối cùng |
| già | đã |
| in particolare | đáng chú ý là |
| laggiù | đằng kia |
| talmente | đến mức |
| dritto | đi thẳng |
| talvolta | đôi khi |
| piuttosto | đúng hơn |
| quasi | gần như |
| oggi | hôm nay |
| ieri | hôm qua |
| poco | ít |
| male | kém |
| ancora | lần nữa |
| a lungo | lâu |
| tardi | muộn |
| domani | ngày mai |
| velocemente | nhanh |
| molto | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| così | như vậy |
| altrove | nơi khác |
| qui | ở đây |
| dietro | phía sau |
| davanti | phía trước |
| troppo | quá nhiều |
| dopo | sau đó |
| giù | tầng dưới |
| davvero | thật sự |
| spesso | thường |
| poi | tiếp đến |
| bene | tốt |
| meglio | tốt hơn |
| nel frattempo | trong khi đó |
| lontano | xa |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| sotto | bên dưới |
| dentro | bên trong |
| certamente | chắc chắn |
| probabilmente | chắc là |
| semplicemente | chỉ đơn giản |
| unicamente | chỉ riêng |
| principalmente | chủ yếu |
| estremamente | cực kì |
| facilmente | dễ dàng |
| definitivamente | dứt khoát |
| certo | đành rằng |
| regolarmente | đều đặn |
| sicuramente | hẳn là |
| raramente | hiếm khi |
| attualmente | hiện nay |
| perfettamente | hoàn hảo |
| completamente | hoàn toàn |
| leggermente | hơi |
| fortunatamente | may mắn thay |
| gratuitamente | miễn phí |
| immediatamente | ngay lập tức |
| un tempo | ngày xưa |
| seriamente | nghiêm túc |
| nettamente | rõ rệt |
| francamente | thẳng thắn mà nói |
| purtroppo | thật không may |
| normalmente | thông thường |
| per caso | tình cờ |
| direttamente | trực tiếp |
| prima | trước đây |
| assolutamente | tuyệt đối |
| d’ora in poi | từ nay trở đi |
| relativamente | tương đối |
| essenzialmente | về cơ bản |
| indietro | về phía sau |
| enormemente | vô cùng |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| calmamente | bình tĩnh |
| improvvisamente | bỗng nhiên |
| sinceramente | chân thành |
| sistematicamente | có hệ thống |
| apposta | cố ý |
| bruscamente | đột ngột |
| correttamente | đúng cách |
| annualmente | hằng năm |
| mensilmente | hằng tháng |
| difficilmente | khó khăn |
| silenziosamente | lặng lẽ |
| subito | lập tức |
| cortesemente | lịch sự |
| vagamente | mơ hồ |
| rumorosamente | ồn ào |
| volentieri | sẵn lòng |
| prossimamente | sắp tới |
| provvisoriamente | tạm thời |
| onestamente | thành thật |
| prudentemente | thận trọng |
| visibilmente | thấy rõ |
| occasionalmente | thỉnh thoảng |
| tranquillamente | thong thả |
| abitualmente | thường thường |
| gentilmente | tử tế |
| approssimativamente | xấp xỉ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Trạng từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 59 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ý để nói khi nào
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
