KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ý: trạng từ

Thường, nhanh, rồi, có lẽ, rất: các trạng từ tiếng Ý cho biết khi nào, thế nào và đến mức nào.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Trạng từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 38 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
a sinistrabên trái
soltantochỉ
forsecó lẽ
anchecũng
infinecuối cùng
giàđã
in particolaređáng chú ý là
laggiùđằng kia
talmenteđến mức
drittođi thẳng
talvoltađôi khi
piuttostođúng hơn
quasigần như
oggihôm nay
ierihôm qua
pocoít
malekém
ancoralần nữa
a lungolâu
tardimuộn
domaningày mai
velocementenhanh
moltonhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ
cosìnhư vậy
altrovenơi khác
quiở đây
dietrophía sau
davantiphía trước
troppoquá nhiều
doposau đó
giùtầng dưới
davverothật sự
spessothường
poitiếp đến
benetốt
megliotốt hơn
nel frattempotrong khi đó
lontanoxa

Cấp độ 2: trung bình 36 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
sottobên dưới
dentrobên trong
certamentechắc chắn
probabilmentechắc là
semplicementechỉ đơn giản
unicamentechỉ riêng
principalmentechủ yếu
estremamentecực kì
facilmentedễ dàng
definitivamentedứt khoát
certođành rằng
regolarmenteđều đặn
sicuramentehẳn là
raramentehiếm khi
attualmentehiện nay
perfettamentehoàn hảo
completamentehoàn toàn
leggermentehơi
fortunatamentemay mắn thay
gratuitamentemiễn phí
immediatamentengay lập tức
un tempongày xưa
seriamentenghiêm túc
nettamenterõ rệt
francamentethẳng thắn mà nói
purtroppothật không may
normalmentethông thường
per casotình cờ
direttamentetrực tiếp
primatrước đây
assolutamentetuyệt đối
d’ora in poitừ nay trở đi
relativamentetương đối
essenzialmentevề cơ bản
indietrovề phía sau
enormementevô cùng

Cấp độ 3: khó 26 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
calmamentebình tĩnh
improvvisamentebỗng nhiên
sinceramentechân thành
sistematicamentecó hệ thống
appostacố ý
bruscamenteđột ngột
correttamenteđúng cách
annualmentehằng năm
mensilmentehằng tháng
difficilmentekhó khăn
silenziosamentelặng lẽ
subitolập tức
cortesementelịch sự
vagamentemơ hồ
rumorosamenteồn ào
volentierisẵn lòng
prossimamentesắp tới
provvisoriamentetạm thời
onestamentethành thật
prudentementethận trọng
visibilmentethấy rõ
occasionalmentethỉnh thoảng
tranquillamentethong thả
abitualmentethường thường
gentilmentetử tế
approssimativamentexấp xỉ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Trạng từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 59 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Ngữ pháp

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ý từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.