Từ vựng tiếng Ba Lan: trạng từ
Thường, nhanh, rồi, có lẽ, rất: các trạng từ tiếng Ba Lan cho biết khi nào, thế nào và đến mức nào.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Trạng từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| na lewo | bên trái |
| tylko | chỉ |
| może | có lẽ |
| też | cũng |
| wreszcie | cuối cùng |
| już | đã |
| zwłaszcza | đáng chú ý là |
| tam daleko | đằng kia |
| tak bardzo | đến mức |
| prosto | đi thẳng |
| czasami | đôi khi |
| raczej | đúng hơn |
| prawie | gần như |
| dzisiaj | hôm nay |
| wczoraj | hôm qua |
| mało | ít |
| źle | kém |
| jeszcze | lần nữa |
| długo | lâu |
| późno | muộn |
| jutro | ngày mai |
| szybko | nhanh |
| dużo | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| tak | như vậy |
| gdzie indziej | nơi khác |
| tutaj | ở đây |
| z tyłu | phía sau |
| z przodu | phía trước |
| za dużo | quá nhiều |
| potem | sau đó |
| na dole | tầng dưới |
| naprawdę | thật sự |
| często | thường |
| następnie | tiếp đến |
| dobrze | tốt |
| lepiej | tốt hơn |
| tymczasem | trong khi đó |
| daleko | xa |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| poniżej | bên dưới |
| wewnątrz | bên trong |
| z pewnością | chắc chắn |
| prawdopodobnie | chắc là |
| po prostu | chỉ đơn giản |
| jedynie | chỉ riêng |
| głównie | chủ yếu |
| niezmiernie | cực kì |
| łatwo | dễ dàng |
| ostatecznie | dứt khoát |
| wprawdzie | đành rằng |
| regularnie | đều đặn |
| na pewno | hẳn là |
| rzadko | hiếm khi |
| obecnie | hiện nay |
| doskonale | hoàn hảo |
| całkowicie | hoàn toàn |
| nieznacznie | hơi |
| na szczęście | may mắn thay |
| za darmo | miễn phí |
| natychmiast | ngay lập tức |
| dawniej | ngày xưa |
| poważnie | nghiêm túc |
| zdecydowanie | rõ rệt |
| otwarcie | thẳng thắn mà nói |
| niestety | thật không may |
| normalnie | thông thường |
| przypadkiem | tình cờ |
| bezpośrednio | trực tiếp |
| wcześniej | trước đây |
| absolutnie | tuyệt đối |
| odtąd | từ nay trở đi |
| stosunkowo | tương đối |
| zasadniczo | về cơ bản |
| wstecz | về phía sau |
| ogromnie | vô cùng |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| spokojnie | bình tĩnh |
| nagle | bỗng nhiên |
| szczerze | chân thành |
| systematycznie | có hệ thống |
| celowo | cố ý |
| raptownie | đột ngột |
| poprawnie | đúng cách |
| corocznie | hằng năm |
| miesięcznie | hằng tháng |
| z trudem | khó khăn |
| cicho | lặng lẽ |
| od razu | lập tức |
| grzecznie | lịch sự |
| niejasno | mơ hồ |
| hałaśliwie | ồn ào |
| chętnie | sẵn lòng |
| niebawem | sắp tới |
| tymczasowo | tạm thời |
| uczciwie | thành thật |
| ostrożnie | thận trọng |
| widocznie | thấy rõ |
| okazjonalnie | thỉnh thoảng |
| w spokoju | thong thả |
| zwykle | thường thường |
| miło | tử tế |
| w przybliżeniu | xấp xỉ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Trạng từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 59 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói khi nào
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
