Từ vựng tiếng Ả Rập: trạng từ
Thường, nhanh, rồi, có lẽ, rất: các trạng từ tiếng Ả Rập cho biết khi nào, thế nào và đến mức nào.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Trạng từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| بالقدر نفسه | bằng chừng ấy |
| الآن | bây giờ |
| على اليسار | bên trái |
| في الداخل | bên trong |
| فقط | chỉ |
| أيضا | cũng |
| أخيرا | cuối cùng |
| أحيانا | đôi khi |
| بما فيه الكفاية | đủ |
| بالأحرى | đúng hơn |
| تحديدا | đúng vậy |
| بالقرب | gần |
| حاليا | hiện nay |
| كليا | hoàn toàn |
| قليلا | ít |
| أقل | ít hơn |
| بشكل سيئ | kém |
| حوالي | khoảng |
| أبدا | không bao giờ |
| طويلا | lâu |
| دائما | luôn luôn |
| متأخرا | muộn |
| بسرعة | nhanh |
| أكثر | nhiều hơn |
| هكذا | như vậy |
| هنا | ở đây |
| هناك | ở đóỞ chỗ đó, gần hoặc được chỉ ra |
| في الخلف | phía sau |
| في الأمام | phía trước |
| أكثر من اللازم | quá nhiều |
| بعد ذلك | sau đó |
| في الطابق العلوي | tầng trên |
| حقا | thật sự |
| غالبا | thường |
| ثم | tiếp đến |
| جيدا | tốt |
| أولا | trước tiên |
| إلى الأمام | về phía trước |
Cấp độ 2: trung bình 38 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| في الأسفل | bên dưới |
| فجأة ودون مقدمات | bỗng nhiên |
| على الأرجح | chắc là |
| ببطء | chậm rãi |
| حصرا | chỉ riêng |
| في المقام الأول | chủ yếu |
| عمدا | cố ý |
| للغاية | cực kì |
| بسهولة | dễ dàng |
| نهائيا | dứt khoát |
| مؤخرا | gần đây |
| يوميا | hằng ngày |
| بالكاد | hầu như không |
| بشكل تام | hoàn hảo |
| قليلا جدا | hơi |
| في كل مكان | khắp nơi |
| على الفور | lập tức |
| باستمرار | liên tục |
| مجانا | miễn phí |
| بما يكفي | một cách đầy đủ |
| فورا | ngay lập tức |
| في الماضي | ngày xưa |
| بجدية | nghiêm túc |
| بلطف | nhẹ nhàng |
| عموما | nói chung |
| في مكان آخر | nơi khác |
| في الأعلى | phía trên |
| فعلا | quả thật |
| بوضوح | rõ ràng |
| مبكرا | sớm |
| بطبيعة الحال | tất nhiên |
| عادة | thông thường |
| بالصدفة | tình cờ |
| في هذه الأثناء | trong khi đó |
| من قبل | trước đây |
| تماما | tuyệt đối |
| نسبيا | tương đối |
| إلى الوراء | về phía sau |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| بهدوء | bình tĩnh |
| بعناية | cẩn thận |
| بإخلاص | chân thành |
| بعنف | dữ dội |
| صحيح أن | đành rằng |
| بدقة | đích xác |
| فجأة | đột ngột |
| سنويا | hằng năm |
| شهريا | hằng tháng |
| بصعوبة | khó khăn |
| بشكل رهيب | khủng khiếp |
| بأدب | lịch sự |
| جزئيا | một phần |
| إجمالا | nhìn chung |
| بشكل ملحوظ | rõ rệt |
| مؤقتا | tạm thời |
| بوحشية | tàn bạo |
| بأمانة | thành thật |
| بحذر | thận trọng |
| بشكل واضح للعيان | thấy rõ |
| بطمأنينة | thong thả |
| بلطف ومودة | tử tế |
| أساسا | về cơ bản |
| على وجه التقريب | xấp xỉ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Trạng từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 59 từ cấp độ dễ, 57 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Ả Rập để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ả Rập để nói khi nào
- 24 từ tiếng Ả Rập để nói số lượng
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
