KoKo
VI

Từ vựng tiếng Đức: trạng từ

Thường, nhanh, rồi, có lẽ, rất: các trạng từ tiếng Đức cho biết khi nào, thế nào và đến mức nào.

Dưới đây là 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Trạng từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 38 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
linksbên trái
nurchỉ
vielleichtcó lẽ
auchcũng
schließlichcuối cùng
schonđã
insbesondeređáng chú ý là
dortđằng kia
so sehrđến mức
geradeausđi thẳng
manchmalđôi khi
eherđúng hơn
fastgần như
heutehôm nay
gesternhôm qua
wenigít
schlechtkém
wiederlần nữa
langelâu
spätmuộn
morgenngày mai
schnellnhanh
vielnhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ
sonhư vậy
anderswonơi khác
hierở đây
hintenphía sau
vornephía trước
zu vielquá nhiều
danachsau đó
untentầng dưới
wirklichthật sự
oftthường
danntiếp đến
guttốt
bessertốt hơn
inzwischentrong khi đó
weitxa

Cấp độ 2: trung bình 36 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
darunterbên dưới
drinnenbên trong
bestimmtchắc chắn
wahrscheinlichchắc là
einfachchỉ đơn giản
ausschließlichchỉ riêng
hauptsächlichchủ yếu
äußerstcực kì
mühelosdễ dàng
endgültigdứt khoát
zugegebenđành rằng
regelmäßigđều đặn
sicherlichhẳn là
seltenhiếm khi
derzeithiện nay
perfekthoàn hảo
völlighoàn toàn
leichthơi
glücklicherweisemay mắn thay
gratismiễn phí
sofortngay lập tức
früherngày xưa
ernsthaftnghiêm túc
deutlichrõ rệt
offen gesagtthẳng thắn mà nói
leiderthật không may
normalerweisethông thường
zufälligtình cờ
direkttrực tiếp
zuvortrước đây
absoluttuyệt đối
von nun antừ nay trở đi
verhältnismäßigtương đối
im Wesentlichenvề cơ bản
rückwärtsvề phía sau
enormvô cùng

Cấp độ 3: khó 26 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
gelassenbình tĩnh
plötzlichbỗng nhiên
aufrichtigchân thành
systematischcó hệ thống
absichtlichcố ý
abruptđột ngột
richtigđúng cách
jährlichhằng năm
monatlichhằng tháng
schwerlichkhó khăn
lautloslặng lẽ
unverzüglichlập tức
höflichlịch sự
vagemơ hồ
lautồn ào
gernesẵn lòng
demnächstsắp tới
vorläufigtạm thời
ehrlichthành thật
vorsichtigthận trọng
sichtlichthấy rõ
gelegentlichthỉnh thoảng
ruhigthong thả
gewöhnlichthường thường
freundlichtử tế
annäherndxấp xỉ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Trạng từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 59 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đức này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Ngữ pháp

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Đức từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.