Từ vựng tiếng Đan Mạch: trạng từ
Thường, nhanh, rồi, có lẽ, rất: các trạng từ tiếng Đan Mạch cho biết khi nào, thế nào và đến mức nào.
Dưới đây là 100 từ tiếng Đan Mạch về chủ đề “Trạng từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt |
|---|---|
| til venstre | bên trái |
| kun | chỉ |
| måske | có lẽ |
| også | cũng |
| endelig | cuối cùng |
| allerede | đã |
| navnlig | đáng chú ý là |
| derovre | đằng kia |
| så meget | đến mức |
| ligeud | đi thẳng |
| sommetider | đôi khi |
| snarere | đúng hơn |
| næsten | gần như |
| i dag | hôm nay |
| i går | hôm qua |
| lidt | ít |
| dårligt | kém |
| igen | lần nữa |
| længe | lâu |
| sent | muộn |
| i morgen | ngày mai |
| hurtigt | nhanh |
| meget | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| således | như vậy |
| et andet sted | nơi khác |
| her | ở đây |
| bagved | phía sau |
| foran | phía trước |
| for meget | quá nhiều |
| derefter | sau đó |
| nedenunder | tầng dưới |
| virkelig | thật sự |
| ofte | thường |
| så | tiếp đến |
| godt | tốt |
| bedre | tốt hơn |
| i mellemtiden | trong khi đó |
| langt væk | xa |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt |
|---|---|
| nedenfor | bên dưới |
| indenfor | bên trong |
| bestemt | chắc chắn |
| sandsynligvis | chắc là |
| simpelthen | chỉ đơn giản |
| udelukkende | chỉ riêng |
| hovedsagelig | chủ yếu |
| yderst | cực kì |
| nemt | dễ dàng |
| for bestandig | dứt khoát |
| ganske vist | đành rằng |
| regelmæssigt | đều đặn |
| sikkert | hẳn là |
| sjældent | hiếm khi |
| for tiden | hiện nay |
| perfekt | hoàn hảo |
| helt | hoàn toàn |
| let | hơi |
| heldigvis | may mắn thay |
| gratis | miễn phí |
| straks | ngay lập tức |
| før i tiden | ngày xưa |
| seriøst | nghiêm túc |
| markant | rõ rệt |
| ærligt talt | thẳng thắn mà nói |
| desværre | thật không may |
| normalt | thông thường |
| tilfældigvis | tình cờ |
| direkte | trực tiếp |
| forinden | trước đây |
| absolut | tuyệt đối |
| fremover | từ nay trở đi |
| relativt | tương đối |
| i bund og grund | về cơ bản |
| baglæns | về phía sau |
| enormt | vô cùng |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt |
|---|---|
| roligt | bình tĩnh |
| pludselig | bỗng nhiên |
| oprigtigt | chân thành |
| systematisk | có hệ thống |
| med vilje | cố ý |
| brat | đột ngột |
| korrekt | đúng cách |
| årligt | hằng năm |
| månedligt | hằng tháng |
| med besvær | khó khăn |
| lydløst | lặng lẽ |
| omgående | lập tức |
| høfligt | lịch sự |
| vagt | mơ hồ |
| højlydt | ồn ào |
| gerne | sẵn lòng |
| inden længe | sắp tới |
| midlertidigt | tạm thời |
| ærligt | thành thật |
| forsigtigt | thận trọng |
| synligt | thấy rõ |
| af og til | thỉnh thoảng |
| i ro og mag | thong thả |
| sædvanligvis | thường thường |
| venligt | tử tế |
| tilnærmelsesvis | xấp xỉ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Đan Mạch về chủ đề “Trạng từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 59 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đan Mạch này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Đan Mạch trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Đan Mạch trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Đan Mạch để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Đan Mạch để nói khi nào
- 100 từ tiếng Đan Mạch đầu tiên
