Từ vựng tiếng Indonesia: trạng từ
Thường, nhanh, rồi, có lẽ, rất: các trạng từ tiếng Indonesia cho biết khi nào, thế nào và đến mức nào.
Dưới đây là 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Trạng từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| di sebelah kiri | bên trái |
| hanya | chỉ |
| mungkin | có lẽ |
| juga | cũng |
| akhirnya | cuối cùng |
| sudah | đã |
| antara lain | đáng chú ý là |
| di sana | đằng kia |
| begitu banyak | đến mức |
| lurus terus | đi thẳng |
| kadang-kadang | đôi khi |
| lumayan | đúng hơn |
| hampir | gần như |
| hari ini | hôm nay |
| kemarin | hôm qua |
| sedikit | ít |
| dengan buruk | kém |
| lagi | lần nữa |
| lama | lâu |
| terlambat | muộn |
| besok | ngày mai |
| dengan cepat | nhanh |
| banyak | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| demikian | như vậy |
| di tempat lain | nơi khác |
| di sini | ở đây |
| di belakang | phía sau |
| di depan | phía trước |
| terlalu banyak | quá nhiều |
| kemudian | sau đó |
| di lantai bawah | tầng dưới |
| benar-benar | thật sự |
| sering | thường |
| lalu | tiếp đến |
| dengan baik | tốt |
| lebih baik | tốt hơn |
| sementara itu | trong khi đó |
| jauh | xa |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| di bawah | bên dưới |
| di dalam | bên trong |
| pasti | chắc chắn |
| kemungkinan besar | chắc là |
| secara sederhana | chỉ đơn giản |
| semata-mata | chỉ riêng |
| utamanya | chủ yếu |
| teramat | cực kì |
| dengan mudah | dễ dàng |
| secara permanen | dứt khoát |
| memang | đành rằng |
| secara teratur | đều đặn |
| tentunya | hẳn là |
| jarang | hiếm khi |
| saat ini | hiện nay |
| dengan sempurna | hoàn hảo |
| sepenuhnya | hoàn toàn |
| agak | hơi |
| untungnya | may mắn thay |
| secara cuma-cuma | miễn phí |
| segera | ngay lập tức |
| dahulu | ngày xưa |
| dengan serius | nghiêm túc |
| secara nyata | rõ rệt |
| terus terang | thẳng thắn mà nói |
| sayangnya | thật không may |
| secara normal | thông thường |
| secara kebetulan | tình cờ |
| secara langsung | trực tiếp |
| sebelumnya | trước đây |
| mutlak | tuyệt đối |
| mulai sekarang | từ nay trở đi |
| secara relatif | tương đối |
| pada dasarnya | về cơ bản |
| ke belakang | về phía sau |
| sangat banyak | vô cùng |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| dengan tenang | bình tĩnh |
| tiba-tiba | bỗng nhiên |
| dengan tulus | chân thành |
| secara sistematis | có hệ thống |
| dengan sengaja | cố ý |
| secara mendadak | đột ngột |
| dengan benar | đúng cách |
| setiap tahun | hằng năm |
| setiap bulan | hằng tháng |
| dengan susah payah | khó khăn |
| tanpa suara | lặng lẽ |
| seketika | lập tức |
| dengan sopan | lịch sự |
| secara samar | mơ hồ |
| dengan berisik | ồn ào |
| dengan senang hati | sẵn lòng |
| dalam waktu dekat | sắp tới |
| untuk sementara | tạm thời |
| dengan jujur | thành thật |
| dengan hati-hati | thận trọng |
| tampak jelas | thấy rõ |
| sesekali | thỉnh thoảng |
| dengan santai | thong thả |
| biasanya | thường thường |
| dengan ramah | tử tế |
| kira-kira | xấp xỉ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Trạng từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 59 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Indonesia này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Indonesia để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Indonesia để nói khi nào
- 100 từ tiếng Indonesia đầu tiên
