KoKo
VI

Từ vựng tiếng Pháp: trạng từ

Thường, nhanh, rồi, có lẽ, rất: các trạng từ tiếng Pháp cho biết khi nào, thế nào và đến mức nào.

Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Trạng từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 38 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
à gauchebên trái
seulementchỉ
peut-êtrecó lẽ
aussicũng
enfincuối cùng
déjàđã
notammentđáng chú ý là
là-basđằng kia
tellementđến mức
tout droitđi thẳng
parfoisđôi khi
plutôtđúng hơn
presquegần như
aujourd’huihôm nay
hierhôm qua
peuít
malkém
encorelần nữa
longtempslâu
tardmuộn
demainngày mai
vitenhanh
beaucoupnhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ
ainsinhư vậy
ailleursnơi khác
iciở đây
derrièrephía sau
devantphía trước
tropquá nhiều
ensuitesau đó
en bastầng dưới
vraimentthật sự
souventthường
puistiếp đến
bientốt
mieuxtốt hơn
entre-tempstrong khi đó
loinxa

Cấp độ 2: trung bình 36 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
dessousbên dưới
dedansbên trong
certainementchắc chắn
probablementchắc là
simplementchỉ đơn giản
uniquementchỉ riêng
principalementchủ yếu
extrêmementcực kì
facilementdễ dàng
définitivementdứt khoát
certesđành rằng
régulièrementđều đặn
sûrementhẳn là
rarementhiếm khi
actuellementhiện nay
parfaitementhoàn hảo
complètementhoàn toàn
légèrementhơi
heureusementmay mắn thay
gratuitementmiễn phí
immédiatementngay lập tức
autrefoisngày xưa
sérieusementnghiêm túc
nettementrõ rệt
franchementthẳng thắn mà nói
malheureusementthật không may
normalementthông thường
par hasardtình cờ
directementtrực tiếp
auparavanttrước đây
absolumenttuyệt đối
désormaistừ nay trở đi
relativementtương đối
essentiellementvề cơ bản
en arrièrevề phía sau
énormémentvô cùng

Cấp độ 3: khó 26 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
calmementbình tĩnh
soudainbỗng nhiên
sincèrementchân thành
systématiquementcó hệ thống
exprèscố ý
brusquementđột ngột
correctementđúng cách
annuellementhằng năm
mensuellementhằng tháng
difficilementkhó khăn
silencieusementlặng lẽ
aussitôtlập tức
polimentlịch sự
vaguementmơ hồ
bruyammentồn ào
volontierssẵn lòng
prochainementsắp tới
provisoirementtạm thời
honnêtementthành thật
prudemmentthận trọng
visiblementthấy rõ
occasionnellementthỉnh thoảng
tranquillementthong thả
habituellementthường thường
gentimenttử tế
approximativementxấp xỉ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Trạng từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 59 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Ngữ pháp

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Pháp từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.