28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói ở đâu
28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nên biết, chọn từ các chủ đề Ở đâu, có nghĩa tiếng Việt.
Ở đâu 28 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| burada | ở đây |
| şurada | ở đó |
| orada | đằng kia |
| her yerde | khắp nơi |
| başka yerde | nơi khác |
| önde | phía trước |
| arkada | phía sau |
| solda | bên trái |
| sağda | bên phải |
| dümdüz | đi thẳng |
| yakınlarda | gần |
| uzakta | xa |
| yukarıda | tầng trên |
| aşağıda | tầng dưới |
| üstte | phía trên |
| altta | bên dưới |
| dışarıda | bên ngoài |
| içeride | bên trong |
| üstünde | trên |
| altında | dướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật |
| içinde | trong |
| arasında | giữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định |
| yanında | bên cạnh |
| karşısında | đối diện |
| etrafında | xung quanh |
| kadar | cho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ |
| evinde | ở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người |
| doğru | về phíaHướng, chuyển động đến một nơi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
- 32 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói khi nào
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói khi nào
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
