KoKo
VI

32 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trái nghĩa

32 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nên biết, chọn từ các chủ đề Tính từ, có nghĩa tiếng Việt.

Từ trái nghĩa 32 từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
büyüklớn
küçüknhỏ
iyitốt
kötütồi
sıcaknóng
soğuklạnh
uzundài
kısangắn
yüksekcao
alçakthấp
hızlınhanh
yavaşchậm
kolaydễLàm được mà không tốn sức
zorkhó
gerçekthật
yanlışsai
doluđầy
boşrỗngVật chứa không có gì bên trong
açıkmở
kapalıđóng
zengingiàu
fakirnghèo
gençtrẻ
yaşlıgià
güçlümạnh
güçsüzyếu
temizsạch
kirlibẩn
yenimớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được
eskicũ
ağırnặng
hafifnhẹCó trọng lượng nhỏ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 32 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 32 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 32 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.