28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói ở đâu
28 từ tiếng Bồ Đào Nha nên biết, chọn từ các chủ đề Ở đâu, có nghĩa tiếng Việt.
Ở đâu 28 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| aqui | ở đây |
| aí | ở đó |
| ali | đằng kia |
| em toda a parte | khắp nơi |
| noutro lado | nơi khác |
| à frente | phía trước |
| atrás | phía sau |
| à esquerda | bên trái |
| à direita | bên phải |
| sempre em frente | đi thẳng |
| perto | gần |
| longe | xa |
| em cima | tầng trên |
| em baixo | tầng dưới |
| por cima | phía trên |
| por baixo | bên dưới |
| fora | bên ngoài |
| dentro | bên trong |
| sobre | trên |
| sob | dướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật |
| em | trong |
| entre | giữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định |
| ao lado de | bên cạnh |
| em frente de | đối diện |
| à volta | xung quanh |
| até | cho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ |
| em casa de | ở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người |
| em direção a | về phíaHướng, chuyển động đến một nơi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Bồ Đào Nha và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
- 32 từ tiếng Bồ Đào Nha trái nghĩa
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói khi nào
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Bồ Đào Nha trái nghĩa
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói khi nào
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha đầu tiên
