50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu ở trường học
50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nên biết, chọn từ các chủ đề Trường học và học tập, Khoa học và kỹ thuật, Nghệ thuật và sáng tạo, có nghĩa tiếng Việt.
Trường học và học tập 17 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| not | điểm |
| ders | tiết họcBuổi giảng dạy |
| kitap | sách |
| lise | trường trung học phổ thông |
| cetvel | thước kẻ |
| staj | kì thực tập |
| okul | trường học |
| yazılı | bài thi viết |
| öğrenci | học sinh |
| burs | học bổng |
| sıra | bàn học |
| sınıf | phòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường |
| ödev | bài tập về nhà |
| çaba | sự nỗ lực |
| sınav | kì thi |
| ders kitabı | sách giáo khoa |
| seçmeli ders | môn tự chọn |
Khoa học và kỹ thuật 17 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| gaz | chất khí |
| ses | âm thanh |
| ay | mặt trăng |
| asit | axit |
| kuvvet | lực |
| kütle | khối lượng |
| metal | kim loại |
| ağırlık | trọng lượng |
| ışın | tia |
| toplam | tổng |
| hesaplama | phép tính |
| tür | loài |
| ölçüm | phép đo |
| model | mô hình |
| sayı | số |
| kanıt | bằng chứng |
| güneş | mặt trời |
Nghệ thuật và sáng tạo 16 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| sanat | nghệ thuật |
| sahte eser | tác phẩm giả |
| nota | nốt nhạc |
| poz | tư thế |
| rol | vai diễn |
| dize | câu thơ |
| albüm | album |
| yaratmak | sáng tạo |
| dans | múa |
| gam | thang âm |
| müze | bảo tàng |
| opera | opera |
| tiyatro oyunu | vở kịch |
| roman | tiểu thuyết |
| anlatı | lời kể |
| sahne | sân khấu |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 động từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói khi nào
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
