28 từ tiếng Na Uy để nói ở đâu
28 từ tiếng Na Uy nên biết, chọn từ các chủ đề Ở đâu, có nghĩa tiếng Việt.
Ở đâu 28 từ
| Tiếng Na Uy | Tiếng Việt |
|---|---|
| her | ở đây |
| der | ở đó |
| der borte | đằng kia |
| overalt | khắp nơi |
| et annet sted | nơi khác |
| foran | phía trước |
| bak | phía sau |
| til venstre | bên trái |
| til høyre | bên phải |
| rett frem | đi thẳng |
| nær | gần |
| langt unna | xa |
| ovenpå | tầng trên |
| nede | tầng dưới |
| oppå | phía trên |
| nedenfor | bên dưới |
| ute | bên ngoài |
| inne | bên trong |
| på | trên |
| under | dướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật |
| i | trong |
| mellom | giữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định |
| ved siden av | bên cạnh |
| rett overfor | đối diện |
| rundt | xung quanh |
| frem til | cho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ |
| hos | ở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người |
| i retning av | về phíaHướng, chuyển động đến một nơi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Na Uy và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Na Uy thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Na Uy thiết yếu
- 100 từ tiếng Na Uy trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Na Uy trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Na Uy trái nghĩa
- 20 từ tiếng Na Uy để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Na Uy để nói khi nào
- 100 từ tiếng Na Uy đầu tiên
