KoKo
VI

28 từ tiếng Trung để nói ở đâu

28 từ tiếng Trung nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt. (chữ phồn thể)

Ở đâu 28 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
這裡ở đây
那裡ở đó
那邊đằng kia
到處khắp nơi
在別處nơi khác
在前面phía trước
在後面phía sau
在左邊bên trái
在右邊bên phải
直直地đi thẳng
附近gần
遠遠地xa
在樓上tầng trên
在樓下tầng dưới
在上面phía trên
在下面bên dưới
在外面bên ngoài
在裡面bên trong
在-上trên
在-下dướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật
在-裡trong
在-之間giữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định
在-旁邊bên cạnh
在-對面đối diện
周圍xung quanh
直到cho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ
在-家ở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người
朝về phíaHướng, chuyển động đến một nơi

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 28 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Trung và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Trung, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.