KoKo
VI

28 từ tiếng Thụy Điển để nói ở đâu

28 từ tiếng Thụy Điển nên biết, chọn từ các chủ đề Ở đâu, có nghĩa tiếng Việt.

Ở đâu 28 từ

Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Việt
härở đây
därở đó
där bortađằng kia
överalltkhắp nơi
någon annanstansnơi khác
framförphía trước
bakomphía sau
till vänsterbên trái
till högerbên phải
rakt framđi thẳng
näragần
långtxa
uppetầng trên
neretầng dưới
ovanpåphía trên
nedanförbên dưới
utebên ngoài
innebên trong
påtrên
underdướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật
itrong
mellangiữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định
bredvidbên cạnh
mittemotđối diện
runtxung quanh
fram tillcho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ
hosở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người
i riktning motvề phíaHướng, chuyển động đến một nơi

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 28 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thụy Điển và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Thụy Điển, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.